(Vị trí top_banner)
Hình minh họa talihsiz
B1
sıfat B1 General

talihsiz

[tɑːˈlihsiz]
tin đáng tiếc
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "talihsiz" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

üzüntü verici, kötü şanslı

Ý nghĩa trong tiếng Việt

gây ra sự hối tiếc; không may

Örnekler (Ví dụ)

  • "Talihsiz bir olay sonucu yaralandı."

    "Anh ấy bị thương do một sự kiện không may."

  • "Talihsiz bir kaza geçirdim."

    "Tôi đã gặp một tai nạn không may."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

bahtsız(rủi ro, không may mắn) bedbaht(khốn khổ, bất hạnh)

Zıt Anlamlılar

talihli(may mắn)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này. 'Talih' nghĩa là 'vận may', hậu tố '-siz' mang nghĩa phủ định, tạo thành 'không may mắn'.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)