(Vị trí top_banner)
Hình minh họa hayret
B1
isim B1 Tâm lý học, Cảm xúc

hayret

/hajˈɾet/
sự kinh ngạc
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "hayret" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Şaşkınlık, hayranlık veya saygı durumu; şaşırma ve beğenme duygusu.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Trạng thái kinh ngạc, ngưỡng mộ hoặc tôn trọng; một cảm giác ngạc nhiên và thích thú.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu kadar güzel olduğunu görünce hayret ettim."

    "Tôi đã rất ngạc nhiên khi thấy nó đẹp đến vậy."

  • "Olanlara hayretle bakakaldım."

    "Tôi chỉ biết đứng nhìn những gì đã xảy ra với sự kinh ngạc."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

şaşkınlık(sự kinh ngạc, sự ngỡ ngàng) şaşma(sự ngạc nhiên) taaccüp(sự kinh ngạc (cổ))

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý: 'hayret' thường được sử dụng với các động từ như 'etmek' (hayret etmek: ngạc nhiên) hoặc trong các thành ngữ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) hayret
Bu kadar yetenekli olduğuna hayret ettim.
(Tôi ngạc nhiên khi anh ấy tài năng đến vậy.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) hayreti
Onun hayreti yüzünden okunuyordu.
(Sự ngạc nhiên của anh ấy lộ rõ trên khuôn mặt.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) hayrete
Bu durum beni hayrete düşürdü.
(Tình huống này khiến tôi ngạc nhiên.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) hayrette
Herkes onun başarısına hayrette.
(Mọi người đều ngạc nhiên trước thành công của anh ấy.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) hayretten
Şaşkınlıktan ve hayretten dona kalmıştım.
(Tôi chết lặng vì sốc và ngạc nhiên.)
Plural (Çoğul) hayretler
Bu olay karşısında hayretler içinde kaldık.
(Chúng tôi đã vô cùng ngạc nhiên trước sự kiện này.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thuộc cách (Sở hữu)
  • "Manzaranın hayretini gizleyemedi."
    Anh ấy không thể giấu nổi sự kinh ngạc trước cảnh tượng.
    Thêm hậu tố '-i' (thuộc cách) vào 'hayret' để chỉ sự kinh ngạc của anh ấy đối với 'manzara' (cảnh tượng). Hòa phối nguyên âm loại nhỏ (i-i) được tuân thủ.
  • "Bu buluşun hayretini tüm dünya yaşadı."
    Cả thế giới đã trải qua sự kinh ngạc trước phát minh này.
    Thêm hậu tố '-i' (thuộc cách) vào 'hayret' để chỉ sự kinh ngạc về 'bu buluş' (phát minh này). Hòa phối nguyên âm loại nhỏ (i-i) được tuân thủ.
  • "Onun hayretinin nedeni, hiç beklemediği bir sürprizle karşılaşmasıydı."
    Nguyên nhân sự kinh ngạc của anh ấy là do anh ấy đã gặp một bất ngờ không hề mong đợi.
    Thêm hậu tố '-i' (thuộc cách) vào 'hayret' để chỉ sự kinh ngạc của 'onun' (anh ấy/cô ấy). Sau đó thêm '-nin' vào 'hayreti' để chỉ rõ hơn nguồn gốc của sự kinh ngạc. Sử dụng âm đệm 'n' giữa 'i' và 'i'. Hòa phối nguyên âm loại nhỏ (i-i) và loại lớn (e-i) được tuân thủ.
Câu mệnh lệnh
  • "Hayret etme, hemen işe başla!"
    Đừng ngạc nhiên, hãy bắt đầu làm việc ngay!
    Động từ 'etmek' (làm) đi kèm với danh từ 'hayret' để tạo thành cụm động từ 'hayret etmek' (ngạc nhiên). 'Etme' là dạng mệnh lệnh phủ định ngôi thứ hai số ít (bạn/anh/chị) của động từ 'etmek'.
  • "Bu kadar güzel olduğuna hayret et! Gözlerini aç ve gör."
    Hãy ngạc nhiên trước vẻ đẹp đến vậy! Mở mắt ra và nhìn đi.
    'Hayret et' là dạng mệnh lệnh khẳng định ngôi thứ hai số ít (bạn/anh/chị) của cụm động từ 'hayret etmek'. Không có hậu tố nào được thêm vào 'hayret' trong trường hợp này vì 'etmek' đã được chia ở dạng mệnh lệnh.
  • "Hayretini gizleme, duygularını ifade et!"
    Đừng che giấu sự ngạc nhiên của bạn, hãy thể hiện cảm xúc của bạn!
    Hậu tố '-ini' được thêm vào 'hayret' để tạo thành tân ngữ xác định (accusative case), chỉ rõ đối tượng của hành động 'gizleme' (che giấu). Vì vậy, 'hayretini' có nghĩa là 'sự ngạc nhiên của bạn'.
Thể bị động
  • "Bu sergi, sanatseverler tarafından hayretle karşılandı."
    Triển lãm này đã được những người yêu nghệ thuật đón nhận một cách kinh ngạc.
    Hậu tố '-le' (với 'e' tuân theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ) được thêm vào 'hayret' để tạo thành trạng từ 'hayretle', chỉ cách thức hành động diễn ra (bằng sự kinh ngạc).
  • "Dağların yüksekliği karşısında hayrete düşüldü."
    Người ta đã kinh ngạc trước độ cao của những ngọn núi.
    Ở đây, 'hayret' được sử dụng ở dạng nguyên thể. Cấu trúc 'hayrete düşülmek' là một thành ngữ mang nghĩa 'bị kinh ngạc'. Trong câu bị động, người thực hiện hành động (kinh ngạc) thường không được nêu rõ hoặc không quan trọng.
  • "Gösterilen performansa hayranlıkla karışık bir hayret duyuldu."
    Người ta cảm thấy kinh ngạc lẫn lộn với sự ngưỡng mộ đối với màn trình diễn được thể hiện.
    Ở đây, 'hayret' được sử dụng ở dạng nguyên thể trong cụm 'hayret duyuldu' (cảm thấy kinh ngạc). Câu bị động nhấn mạnh cảm xúc kinh ngạc được trải nghiệm, thay vì ai là người cảm thấy nó.
Hậu tố số nhiều (-lar/-ler)
  • "Doğanın güzellikleri karşısında hayretler içinde kaldık."
    Chúng tôi đã vô cùng kinh ngạc trước vẻ đẹp của thiên nhiên.
    Hậu tố '-ler' được thêm vào 'hayret' để tạo thành số nhiều 'hayretler', diễn tả sự kinh ngạc lớn lao hoặc nhiều sự kinh ngạc khác nhau.
  • "Olan bitenlere hayretlerle bakakaldı."
    Anh ấy đứng đó nhìn chằm chằm vào những gì đang xảy ra với vẻ kinh ngạc.
    Hậu tố '-ler' được thêm vào 'hayret' để tạo thành số nhiều 'hayretler', nhấn mạnh sự kinh ngạc tột độ.
  • "Bu kadar başarılı olacağına hayretler ettim."
    Tôi đã rất ngạc nhiên khi anh ấy thành công đến vậy.
    Hậu tố '-ler' được thêm vào 'hayret' để tạo thành số nhiều 'hayretler', biểu thị mức độ ngạc nhiên lớn.
Thể giả định (Mong muốn)
  • "Bu manzaraya hayret etsem!"
    Ước gì tôi có thể kinh ngạc trước cảnh tượng này!
    Thêm hậu tố '-et' (từ 'etmek' - làm) sau 'hayret' để tạo thành động từ, sau đó thêm '-sem', hậu tố của İstek Kipi (Thể giả định/Mong muốn) ở ngôi thứ nhất số ít.
  • "Keşke onun bu kadar başarılı olduğuna hayret etmeyeydim!"
    Giá mà tôi đã không ngạc nhiên khi anh ấy thành công đến vậy!
    Thêm hậu tố '-et' (từ 'etmek' - làm) sau 'hayret' để tạo thành động từ, sau đó thêm '-meye' (phủ định), '-ydi' (quá khứ của İstek Kipi) và '-m' (ngôi thứ nhất số ít).
  • "Böyle bir şeyi duyduğuma hayret etsem mi?"
    Tôi có nên ngạc nhiên khi nghe điều này không?
    Thêm hậu tố '-et' (từ 'etmek' - làm) sau 'hayret' để tạo thành động từ, sau đó thêm '-sem' (İstek Kipi - Thể giả định/Mong muốn) và 'mi' (tiểu từ nghi vấn).
Thì Quá khứ xác định
  • "Yeni evlerini görünce herkes hayrete düştü."
    Khi nhìn thấy ngôi nhà mới của họ, mọi người đều ngạc nhiên.
    Từ "hayret" (sự kinh ngạc) đã được thêm hậu tố dative (chỉ hướng) "-e" để tạo thành "hayrete". Hậu tố này tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn (âm "e" sau âm "e"). Âm "t" ở cuối "hayret" không biến đổi thành "d" vì "hayret" là một từ mượn gốc Ả Rập và âm "t" trong từ này thường không biến đổi trước hậu tố dative. Động từ "düşmek" (rơi vào) đã được chia ở thì quá khứ xác định thành "düştü".
  • "Onun sahnedeki performansı gerçekten hayretti."
    Màn trình diễn của anh ấy trên sân khấu thực sự rất đáng kinh ngạc.
    Từ "hayret" đã được thêm hậu tố trợ động từ quá khứ (copula) "-di" để tạo thành "hayretti" (nghĩa là "đã là sự kinh ngạc"). Hậu tố này tuân thủ hòa phối nguyên âm nhỏ (âm "i" sau âm "e"). Do "hayret" kết thúc bằng phụ âm vô thanh "t", âm "d" trong hậu tố "-di" đã biến đổi thành "t" (hòa phối phụ âm) để phù hợp. Đây là sự hòa phối phụ âm, không phải biến âm phụ âm (p,ç,t,k -> b,c,d,ğ) áp dụng cho từ gốc như Kitap -> Kitabı.
  • "Çocukların o kadar sessiz kalması benim için büyük bir hayretlerdi."
    Việc lũ trẻ im lặng đến vậy là một điều khiến tôi vô cùng ngạc nhiên (đã là những điều ngạc nhiên lớn đối với tôi).
    Từ "hayret" đã được thêm hậu tố số nhiều "-ler" và sau đó là hậu tố trợ động từ quá khứ (copula) "-di" để tạo thành "hayretlerdi". Hậu tố "-ler" tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn (âm "e" sau âm "e"). Phụ âm "t" của "hayret" không biến đổi. Hậu tố "-di" tuân thủ hòa phối nguyên âm nhỏ (âm "i" sau âm "e") và giữ nguyên âm "d" vì hậu tố "-ler" kết thúc bằng phụ âm hữu thanh "r". "Hayretlerdi" có nghĩa là "đã là những điều đáng kinh ngạc".
Câu danh từ (Thì hiện tại)
  • "Bu manzara karşısında hayretim büyüktü."
    Sự kinh ngạc của tôi trước cảnh tượng này là rất lớn.
    Hậu tố '-im' được thêm vào 'hayret' để chỉ sở hữu cách (sự kinh ngạc *của tôi*). Quy tắc hòa âm nguyên âm được tuân thủ. Đây là một câu danh từ vì vị ngữ 'büyüktü' là một danh từ ở thì quá khứ (làm cho tính từ 'büyük' trở thành vị ngữ thông qua hậu tố '-tü').
  • "Onun başarısı hayret vericiydi."
    Sự thành công của anh ấy/cô ấy thật đáng kinh ngạc.
    Từ 'hayret' không trực tiếp chia, mà được sử dụng trong cụm 'hayret verici' (đáng kinh ngạc), đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa cho 'başarısı'. Vị ngữ 'vericiydi' (đáng kinh ngạc) là một danh từ (tính từ) ở thì quá khứ, biến câu này thành câu danh từ.
  • "Söylediklerine hayretle baktım."
    Tôi nhìn anh ấy/cô ấy với sự kinh ngạc trước những điều anh ấy/cô ấy nói.
    Hậu tố '-le' được thêm vào 'hayret' để tạo thành trạng từ 'hayretle' (với sự kinh ngạc). Trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, trạng từ thường được hình thành bằng cách thêm hậu tố vào danh từ. 'Baktım' là động từ ở thì quá khứ (simple past tense). Câu này không còn là câu danh từ, mặc dù có sử dụng từ 'hayret', vì động từ 'baktım' đóng vai trò là vị ngữ.
Hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a)
  • "Bu manzara karşısında hayretimden küçük dilimi yuttum."
    Tôi đã quá kinh ngạc trước cảnh tượng này đến nỗi nuốt cả lưỡi.
    Hậu tố '-im' (hậu tố sở hữu ngôi thứ nhất số ít) được thêm vào 'hayret' để chỉ sự kinh ngạc của tôi. Vì 'hayret' kết thúc bằng một phụ âm, không cần âm đệm. Vì nguyên âm cuối cùng của 'hayret' là 'e', hậu tố chọn 'i' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/i).
  • "Onun başarısındaki hayretini gizleyemedi."
    Anh ấy không thể che giấu sự kinh ngạc của mình trước thành công của cô ấy.
    Hậu tố '-i' (hậu tố chỉ định cách tân ngữ xác định) được thêm vào 'hayret' để chỉ sự kinh ngạc đó là đối tượng trực tiếp. Vì 'hayret' kết thúc bằng một phụ âm, không cần âm đệm. Vì nguyên âm cuối cùng của 'hayret' là 'e', hậu tố chọn 'i' theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/i).
  • "Hayretle olanları izliyordu."
    Anh ấy đang xem những gì đang xảy ra với sự kinh ngạc.
    Hậu tố '-le' (hậu tố trạng thái 'với', 'bằng') được thêm vào 'hayret' để tạo thành trạng từ 'hayretle' (với sự kinh ngạc). Vì 'hayret' kết thúc bằng một phụ âm, không cần âm đệm. Hậu tố này tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 2 chiều (a/e); vì nguyên âm cuối cùng của 'hayret' là 'e', hậu tố chọn 'e'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)