tehdit
[teh.dit]
đe dọa
Orta (B1)
Anlam "tehdit" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Korku, endişe veya zarar verme amacıyla yapılan uyarı veya eylem.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Lời đe dọa, sự đe dọa; điều/vật gây nguy hiểm, mối đe dọa.
Örnekler (Ví dụ)
"Hırsız, polisi arayacağını söyleyerek beni tehdit etti."
"Tên trộm đe dọa tôi bằng cách nói rằng hắn sẽ gọi cảnh sát."
"Doğal kaynakların tükenmesi, gelecek nesiller için büyük bir tehdit oluşturuyor."
"Sự cạn kiệt của tài nguyên thiên nhiên gây ra một mối đe dọa lớn cho các thế hệ tương lai."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có ngoại lệ hòa hợp nguyên âm (vowel harmony) đáng chú ý.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | tehdit |
Bu bir tehdit değil, bir uyarı.
(Đây không phải là một lời đe dọa, mà là một lời cảnh báo.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | tehdidi |
Polis, tehdidi ciddiye aldı.
(Cảnh sát đã xem xét nghiêm túc lời đe dọa.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | tehdide |
Tehdide boyun eğmeyeceğim.
(Tôi sẽ không khuất phục trước lời đe dọa.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | tehditte |
Tehditte bir gerçeklik payı var.
(Có một phần sự thật trong lời đe dọa.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | tehditten |
Tehditten korkmuyorum.
(Tôi không sợ lời đe dọa.) |
| Plural (Çoğul) | tehditler |
Aldığım tehditler çok ciddi.
(Những lời đe dọa tôi nhận được rất nghiêm trọng.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Hiện tại rộng (Thói quen)
-
"Sigara içmek sağlığa büyük bir tehdit oluşturur."Hút thuốc lá gây ra một mối đe dọa lớn cho sức khỏe.Thêm hậu tố '-i' (sở hữu cách) vào 'tehdit' để chỉ sự sở hữu của 'tehdit' đối với 'sağlığa', và thêm động từ 'oluşturmak' chia ở thì Hiện tại rộng (oluşturur).
-
"Doğal afetler her zaman insanlık için bir tehdit teşkil eder."Thiên tai luôn gây ra một mối đe dọa cho nhân loại.Từ 'tehdit' ở đây không thay đổi (dạng nguyên thể) vì nó đóng vai trò là một phần của cụm từ 'tehdit teşkil etmek' (gây ra mối đe dọa), và động từ 'teşkil etmek' chia ở thì Hiện tại rộng (teşkil eder).
-
"Bu politikalar işsizliği artırarak toplumsal huzura bir tehdit yaratır."Những chính sách này tạo ra một mối đe dọa cho sự an bình xã hội bằng cách làm tăng nạn thất nghiệp.Từ 'tehdit' ở đây không thay đổi (dạng nguyên thể) vì nó đóng vai trò là một phần của cụm từ 'tehdit yaratmak' (tạo ra mối đe dọa), và động từ 'yaratmak' chia ở thì Hiện tại rộng (yaratır).
Thì Hiện tại tiếp diễn
-
"Patron, işten çıkarma tehdidinde bulunuyor."Ông chủ đang đe dọa sa thải.Hậu tố '-inde' được thêm vào 'tehdit' để tạo thành 'tehdidinde' (trong sự đe dọa của) và hậu tố '-yor' vào động từ 'bulunmak' (có mặt) để chia thì hiện tại tiếp diễn.
-
"Siber saldırılar, şirketler için büyük bir tehdit oluşturuyor."Các cuộc tấn công mạng đang tạo ra một mối đe dọa lớn cho các công ty.Từ 'tehdit' không được biến đổi trực tiếp trong câu này, nhưng động từ 'oluşturmak' (tạo ra) được chia ở thì hiện tại tiếp diễn bằng hậu tố '-yor'.
-
"Bu politika, ifade özgürlüğüne yönelik bir tehdit yaratıyor."Chính sách này đang tạo ra một mối đe dọa đối với tự do ngôn luận.Tương tự như ví dụ trên, 'tehdit' không thay đổi hình thái, nhưng động từ 'yaratmak' (tạo ra) được chia thì hiện tại tiếp diễn với '-yor'.
Hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a)
-
"Bu tehdide rağmen, projeye devam etmeye karar verdik."Bất chấp mối đe dọa này, chúng tôi đã quyết định tiếp tục dự án.Thêm hậu tố '-e' (hậu tố chỉ hướng cách) vào 'tehdit' vì sau giới từ 'rağmen'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm 2 chiều: 'i' -> 'e'.
-
"O, tehditleri ciddiye almıyor gibi görünüyor."Có vẻ như anh ấy không coi trọng những lời đe dọa.Thêm hậu tố '-leri' (hậu tố chỉ định tân ngữ số nhiều) vào 'tehdit'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm 2 chiều: 'i' -> 'e'.
-
"Tehdidin kaynağını bulmak için soruşturma başlattılar."Họ đã bắt đầu một cuộc điều tra để tìm ra nguồn gốc của mối đe dọa.Thêm hậu tố '-in' (hậu tố sở hữu cách) vào 'tehdit'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm 2 chiều: 'i' -> 'i'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
