(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sempati
B1
isim B1 Tính cách / Quan hệ xã hội

sempati

/sempati/
tính dễ mến
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "sempati" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Birine veya bir şeye karşı duyulan yakınlık, hoşlanma duygusu.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tính chất dễ mến; sự thân thiện; sự hòa nhã.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Onun hikayesine karşı büyük bir sempati duydum."

    "Tôi cảm thấy rất dễ mến với câu chuyện của anh ấy."

  • "Sempati duymak insanları anlamanıza yardımcı olur."

    "Cảm thấy dễ mến giúp bạn hiểu mọi người."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này vì 'sempati' là một từ mượn.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Liên từ cao cấp
  • "Ona karşı duyduğum sempati yüzünden, her zaman onu destekliyorum; zira onun zor zamanlar geçirdiğini biliyorum."
    Vì sự đồng cảm mà tôi dành cho cô ấy, tôi luôn ủng hộ cô ấy; bởi vì tôi biết cô ấy đang trải qua khoảng thời gian khó khăn.
    Thêm hậu tố '-m' (sở hữu cách ngôi thứ nhất số ít) vào 'sempati' thành 'sempatim' để chỉ sự đồng cảm *của tôi*. Liên từ 'zira' được sử dụng để đưa ra lý do.
  • "Sempatiyle yaklaşmak önemlidir, çünkü ancak o zaman insanların kalplerini kazanabiliriz; aksi takdirde, onlara ulaşmamız çok zor olur."
    Tiếp cận bằng sự đồng cảm là quan trọng, bởi vì chỉ khi đó chúng ta mới có thể chiếm được trái tim của mọi người; nếu không, rất khó để chúng ta tiếp cận họ.
    Thêm hậu tố '-le' (trạng từ) vào 'sempati' thành 'sempatiyle' để chỉ *bằng sự* đồng cảm. Liên từ 'çünkü' và 'aksi takdirde' được sử dụng để đưa ra lý do và điều kiện ngược lại.
  • "Sempati beslediğim insanlar arasında, dürüstlüğe değer verenler başı çekiyor; dolayısıyla onlarla vakit geçirmekten keyif alıyorum."
    Trong số những người tôi đồng cảm, những người coi trọng sự trung thực đứng đầu; do đó, tôi thích dành thời gian cho họ.
    Thêm hậu tố '-i' (đối cách) vào động từ 'beslemek' (nuôi dưỡng) sau khi được danh từ hóa bằng hậu tố '-diği' (sıfat-fiil, nhóm -dik) để tạo thành 'sempati beslediğim' (người mà tôi nuôi dưỡng sự đồng cảm với họ). Liên từ 'dolayısıyla' được sử dụng để chỉ kết quả.
Câu mệnh lệnh
  • "Ona sempati duy!"
    Hãy có cảm tình với anh ấy/cô ấy!
    Thêm hậu tố '-i' (chuyển thành 'duy') vào động từ 'duymak' (cảm thấy) ở ngôi thứ hai số ít (Sen) của 'Emir Kipi'.
  • "Sempati gösterin, lütfen!"
    Hãy thể hiện sự cảm thông, làm ơn!
    Sử dụng động từ 'göstermek' (thể hiện). 'Gösterin' là mệnh lệnh ở ngôi thứ hai số nhiều (Siz). Sempati ở dạng nguyên thể.
  • "Sempatiyle yaklaş!"
    Hãy tiếp cận bằng sự cảm thông!
    Thêm hậu tố '-le' (biến đổi thành '-yle' vì cần âm đệm 'y' giữa hai nguyên âm) vào 'sempati' để tạo thành trạng từ chỉ cách thức. 'Yaklaş' là mệnh lệnh ở ngôi thứ hai số ít (Sen) của động từ 'yaklaşmak' (tiếp cận).
Câu thuật dẫn gián tiếp
  • "Ayşe, sınavda başarısız olan arkadaşına olan sempatisini gizlemediğini söyledi."
    Ayşe nói rằng cô ấy không giấu giếm sự đồng cảm của mình đối với người bạn không thành công trong kỳ thi.
    Từ 'sempati' được thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ 3 '-si' (tức là 'onun sempatisi' - sự đồng cảm của cô ấy), sau đó là hậu tố đệm '-n' và hậu tố cách accusative '-i'. Tổng cộng là 'sempatisini'. Hậu tố accusative '-i' được dùng vì 'sempati' là tân ngữ của động từ 'gizlemek' (giấu giếm). Nguyên âm cuối của 'sempati' là 'i', nên các hậu tố sở hữu và accusative đều chọn 'i' theo hòa phối nguyên âm 4 chiều, và 's', 'n' là các âm đệm phù hợp.
  • "Öğretmen, öğrencilerin yeni konuya karşı sempatiye ihtiyaç duyduğunu vurguladı."
    Giáo viên nhấn mạnh rằng học sinh cần sự đồng cảm đối với chủ đề mới.
    Từ 'sempati' được thêm hậu tố đệm '-y' và hậu tố cách dative '-e'. Tổng cộng là 'sempatiye'. Hậu tố dative '-e' được dùng vì cụm từ 'ihtiyaç duymak' (cần, có nhu cầu) yêu cầu danh từ ở cách dative. Nguyên âm cuối của 'sempati' là 'i', nên hậu tố dative chọn 'e' theo hòa phối nguyên âm (i -> e), và 'y' là âm đệm giữa nguyên âm 'i' và 'e'.
  • "Müdür, çalışanların projemize olan sempatisinin başarı için kritik olduğunu düşündüğünü belirtti."
    Giám đốc cho biết ông nghĩ rằng sự đồng cảm của nhân viên đối với dự án của chúng tôi là rất quan trọng để thành công.
    Từ 'sempati' được thêm hậu tố đệm '-s' và hậu tố sở hữu ngôi thứ 3 '-i' (tức là 'çalışanların sempatisi' - sự đồng cảm của nhân viên), sau đó là hậu tố đệm '-n' và hậu tố cách genitive '-in'. Tổng cộng là 'sempatisinin'. Hậu tố genitive '-in' được dùng để đánh dấu 'sempati' là chủ ngữ của mệnh đề danh hóa ('...kritik olduğunu') khi chủ ngữ này khác với chủ ngữ của động từ chính ('Müdür'). Nguyên âm cuối của 'sempati' là 'i', nên các hậu tố sở hữu và genitive đều chọn 'i' theo hòa phối nguyên âm 4 chiều, và 's', 'n' là các âm đệm phù hợp.
Thì Hiện tại tiếp diễn
  • "Kedilerin yaramazlıklarına rağmen onlara büyük bir sempati duyuyorum."
    Mặc dù lũ mèo nghịch ngợm, tôi vẫn cảm thấy rất quý mến chúng.
    Thêm hậu tố '-ya' (biến đổi từ '-a' do quy tắc hòa hợp nguyên âm) vào 'sempati' để tạo thành 'sempati duyuyorum' (cảm thấy quý mến), biểu thị hành động đang diễn ra.
  • "İnsanların dertlerini dinledikçe onlara karşı sempati besliyorum."
    Càng lắng nghe những lo lắng của mọi người, tôi càng cảm thấy đồng cảm với họ.
    Thêm hậu tố '-i' vào 'sempati' vì theo sau là động từ 'besliyorum' (tôi nuôi dưỡng). Trong cụm này, 'sempati' là tân ngữ xác định. Ở đây không có sự biến đổi hậu tố vì nó theo sau giới từ.
  • "Bu zor zamanlarda, komşularımız birbirimize sempati gösteriyorlar."
    Trong những thời điểm khó khăn này, những người hàng xóm của chúng ta đang thể hiện sự cảm thông lẫn nhau.
    Thêm hậu tố '-i' vào 'sempati' để tạo thành 'sempati gösteriyorlar' (đang thể hiện sự cảm thông). Trong trường hợp này, 'sempati' là tân ngữ không xác định của động từ 'göstermek'. Do đó, không có sự thay đổi nào về hậu tố.
Hòa hợp nguyên âm 4 chiều (i/ı/u/ü)
  • "Onunla ilk tanıştığımda büyük bir sempati duydum."
    Tôi đã cảm thấy một sự đồng cảm lớn khi lần đầu gặp anh ấy/cô ấy.
    Thêm hậu tố '-i' vào 'sempati' thành 'sempati+' rồi thêm '-du' (quá khứ định) vào. '-i' là âm đệm 'y' + hậu tố '-i' (thuộc cách) vì 'sempati' kết thúc bằng nguyên âm. 'du' tuân thủ quy tắc hòa hợp nguyên âm 4 chiều (u).
  • "Sempatiyle yaklaştığı için insanlar ona güveniyor."
    Mọi người tin tưởng anh ấy/cô ấy vì anh ấy/cô ấy tiếp cận bằng sự đồng cảm.
    Thêm hậu tố '-i' vào 'sempati' thành 'sempati+' rồi thêm hậu tố '-le' (cách công cụ) vào. '-i' là âm đệm 'y' + hậu tố '-i' (thuộc cách) vì 'sempati' kết thúc bằng nguyên âm. '-le' tuân thủ quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (e).
  • "Bu zor durumda ona sempati göstermeliyiz."
    Chúng ta nên thể hiện sự đồng cảm với anh ấy/cô ấy trong tình huống khó khăn này.
    Thêm hậu tố '-i' vào 'sempati' thành 'sempati+' rồi thêm hậu tố '-göstermeliyiz' (chúng ta nên thể hiện) vào. '-i' là âm đệm 'y' + hậu tố '-i' (thuộc cách) vì 'sempati' kết thúc bằng nguyên âm.
(Vị trí vocab_tab4_inline)