(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sevap
B1
İsim B1 Tôn giáo (Do Thái giáo)

sevap

/seˈvap/
việc thiện
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "sevap" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Dini bir yükümlülükten dolayı yapılan iyi bir eylem.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một hành động tốt được thực hiện từ nghĩa vụ tôn giáo.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu hayır işiyle büyük bir sevap kazandın."

    "Bạn đã tích lũy được rất nhiều việc thiện nhờ công việc từ thiện này."

  • "Sevap işlemek için her fırsatı değerlendirmeliyiz."

    "Chúng ta nên tận dụng mọi cơ hội để làm việc thiện."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa hợp nguyên âm trong trường hợp này, vì 'sevap' là một từ gốc Ả Rập được Thổ Nhĩ Kỳ hóa.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)