günah
/ˈɟynaːh/
tội lỗi
Orta (B1)
Anlam "günah" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Dini veya ahlaki kurallara aykırı davranış veya düşünce.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự thật là đã phạm một tội hoặc hành vi sai trái được chỉ định hoặc ngụ ý.
Örnekler (Ví dụ)
"Yalan söylemek büyük bir günahtır."
"Nói dối là một tội lỗi lớn."
"Günahlarından arınmak için dua etti."
"Anh ấy cầu nguyện để được gột rửa tội lỗi."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ, từ "günah" có thể được sử dụng với các hậu tố sở hữu hoặc hậu tố cách để chỉ rõ hơn.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | günah |
Günah işlemekten kaçınmalıyız.
(Chúng ta nên tránh phạm tội.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | günahı |
O, günahı yüzünden vicdan azabı çekiyor.
(Anh ta đang cảm thấy tội lỗi vì tội lỗi của mình.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | günaha |
Günaha girmemek için dua etti.
(Anh ấy cầu nguyện để không phạm tội.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | günahta |
Günahta ısrar etmek yanlıştır.
(Khăng khăng phạm tội là sai trái.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | günahtan |
Günahtan uzak durmak önemlidir.
(Điều quan trọng là phải tránh xa tội lỗi.) |
| Plural (Çoğul) | günahlar |
İnsanlar birçok günahlar işleyebilir.
(Mọi người có thể phạm nhiều tội lỗi.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Khả năng (Có thể làm gì)
-
"Bu kadar günahı nasıl işleyebilirsin?"Làm sao bạn có thể gây ra nhiều tội lỗi đến vậy?Thêm hậu tố '-ı' (hậu tố chỉ định đối tượng) vào 'günah' để chỉ rõ đối tượng của hành động 'işleyebilirsin'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ được tuân thủ (a -> ı).
-
"Günahlarından tövbe edebilirsin."Bạn có thể ăn năn về những tội lỗi của mình.Thêm hậu tố '-lar' (số nhiều) và '-ın' (sở hữu cách ngôi thứ hai số ít) vào 'günah'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (a -> ı, a -> ı).
-
"O kadar günaha dayanabilir miyim?"Tôi có thể chịu đựng được nhiều tội lỗi đến vậy không?Thêm hậu tố '-a' (chỉ hướng) vào 'günah' để chỉ hướng của hành động 'dayanabilir miyim'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (a -> a).
Xuất phát cách (Từ đâu)
-
"Günah'tan uzak durmak, her müminin görevidir."Giữ mình tránh xa tội lỗi là nghĩa vụ của mỗi tín đồ.Từ 'günah' (tội lỗi) được thêm hậu tố xuất phát cách '-tan'. Hậu tố gốc là '-den', nhưng vì 'günah' kết thúc bằng nguyên âm 'a' nên theo hòa phối nguyên âm lớn (bán nguyên âm cuối), hậu tố trở thành '-dan'. Hơn nữa, vì 'günah' kết thúc bằng phụ âm vô thanh 'h' (thuộc quy tắc Fıstıkçı Şahap), 'd' trong '-dan' biến đổi thành 't', tạo thành '-tan'.
-
"İnsan, günah'tan ders çıkarmalıdır."Con người nên rút ra bài học từ tội lỗi.Từ 'günah' (tội lỗi) được thêm hậu tố xuất phát cách '-tan'. Hậu tố gốc là '-den', nhưng vì 'günah' kết thúc bằng nguyên âm 'a' nên theo hòa phối nguyên âm lớn (bán nguyên âm cuối), hậu tố trở thành '-dan'. Hơn nữa, vì 'günah' kết thúc bằng phụ âm vô thanh 'h' (thuộc quy tắc Fıstıkçı Şahap), 'd' trong '-dan' biến đổi thành 't', tạo thành '-tan'.
-
"Günah'tan tövbe etmek, Allah'ın merhametine bir adımdır."Ăn năn hối cải từ tội lỗi là một bước tới lòng thương xót của Allah.Từ 'günah' (tội lỗi) được thêm hậu tố xuất phát cách '-tan'. Hậu tố gốc là '-den', nhưng vì 'günah' kết thúc bằng nguyên âm 'a' nên theo hòa phối nguyên âm lớn (bán nguyên âm cuối), hậu tố trở thành '-dan'. Hơn nữa, vì 'günah' kết thúc bằng phụ âm vô thanh 'h' (thuộc quy tắc Fıstıkçı Şahap), 'd' trong '-dan' biến đổi thành 't', tạo thành '-tan'.
Thuộc cách (Sở hữu)
-
"Onun günahının bedelini ödeyecek."Anh ta sẽ phải trả giá cho tội lỗi của mình.Thêm hậu tố '-ı' vào 'günah' để tạo thành 'günahı' (tội lỗi của anh ấy/cô ấy/nó). Hậu tố '-nın' được thêm vào để chỉ sự sở hữu, và tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn.
-
"Bu, babasının günahıdır."Đây là tội lỗi của cha anh ấy.Thêm hậu tố '-ı' vào 'günah' để tạo thành 'günahı' (tội lỗi của anh ấy/cô ấy/nó). Hậu tố '-dır' được thêm vào để nhấn mạnh, và tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ.
-
"Günahlarının affı için dua etti."Anh ấy đã cầu nguyện để được tha thứ tội lỗi.Thêm hậu tố '-ları' vào 'günah' để tạo thành 'günahları' (tội lỗi của họ). Hậu tố '-nın' được thêm vào để chỉ sự sở hữu, và tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn.
Thì Quá khứ xác định
-
"O, çok günah işlediği için pişman oldu."Anh ấy hối hận vì đã phạm quá nhiều tội.Thêm hậu tố '-ı' (hòa phối nguyên âm loại nhỏ) vào 'günah' để tạo tân ngữ xác định (definite accusative), chỉ rõ đối tượng của hành động 'işlediği'. Sau đó thêm '-nı' để phù hợp với thì quá khứ xác định.
-
"Küçükken bilmeden bir günah işlemiştim."Khi còn nhỏ, tôi đã vô tình phạm một tội lỗi.Thêm '-ı' (hòa phối nguyên âm loại nhỏ) vào 'günah' để tạo tân ngữ xác định (definite accusative), chỉ rõ đối tượng của hành động 'işlemiştim'. Sau đó thêm '-m' để phù hợp với thì quá khứ xác định ngôi thứ nhất số ít.
-
"Annem, onun büyük bir günah işlediğini söyledi."Mẹ tôi nói rằng anh ta đã phạm một tội lỗi lớn.Thêm '-ı' (hòa phối nguyên âm loại nhỏ) vào 'günah' để tạo tân ngữ xác định (definite accusative), chỉ rõ đối tượng của hành động 'işlediğini'. Sau đó thêm '-nı' để phù hợp với thì quá khứ xác định.
Cấu trúc Có và Không có
-
"Günahın var mı?"Bạn có tội lỗi nào không?Thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ hai số ít '-ın' vào 'günah' (günah + -ın -> günahın). Nguyên âm cuối của 'günah' là 'a', nên theo quy tắc hòa phối nguyên âm 4 chiều (a/ı -> ı, e/i -> i, o/u -> u, ö/ü -> ü), nguyên âm 'ı' được chọn cho hậu tố.
-
"Onun günahı yok."Anh ấy/Cô ấy không có tội.Thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít '-ı' vào 'günah' (günah + -ı -> günahı). Nguyên âm cuối của 'günah' là 'a', nên theo quy tắc hòa phối nguyên âm 4 chiều, nguyên âm 'ı' được chọn cho hậu tố.
-
"Bu yapılanın günahı var."Việc làm này có tội lỗi.Thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít '-ı' vào 'günah' (günah + -ı -> günahı). Nguyên âm cuối của 'günah' là 'a', nên theo quy tắc hòa phối nguyên âm 4 chiều, nguyên âm 'ı' được chọn cho hậu tố.
Hòa hợp nguyên âm 4 chiều (i/ı/u/ü)
-
"Günahından dolayı çok pişman oldu."Anh ấy rất hối hận vì tội lỗi của mình.Hậu tố '-ı' được thêm vào 'günah' để tạo thành 'günahı' (tội lỗi của anh ấy/cô ấy/nó). Sau đó, hậu tố '-ndan' được thêm vào để chỉ nguyên nhân (vì/bởi vì). Quy tắc hòa hợp nguyên âm 4 chiều (ı) được tuân thủ.
-
"Günahlarım affedilsin diye dua ettim."Tôi đã cầu nguyện để tội lỗi của tôi được tha thứ.Hậu tố '-lar' được thêm vào 'günah' để tạo thành số nhiều 'günahlar' (những tội lỗi). Tiếp theo, hậu tố '-ım' được thêm vào để chỉ sở hữu 'günahlarım' (những tội lỗi của tôi). Cuối cùng, hậu tố '-ı' được thêm vào để tạo tân ngữ xác định. Quy tắc hòa hợp nguyên âm 4 chiều (ı) được tuân thủ.
-
"Bu günahkâr dünyada yaşamak zor."Thật khó để sống trong thế giới tội lỗi này.Hậu tố '-kâr' được thêm vào 'günah' để tạo thành tính từ 'günahkâr' (tội lỗi). Quy tắc hòa hợp nguyên âm không áp dụng ở đây vì '-kâr' là một hậu tố cố định.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
