(Vị trí top_banner)
Hình minh họa gezi
A2
İsim A2 Du lịch, Địa lý

gezi

/ɡe.zi/
chuyến đi đến
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "gezi" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir yeri görmek, tanımak veya eğlenmek amacıyla yapılan yolculuk.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một hành trình đến một địa điểm, thường là trong một khoảng thời gian ngắn và để giải trí hoặc một mục đích cụ thể.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu yaz Avrupa'ya bir gezi planlıyoruz."

    "Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một chuyến đi đến Châu Âu vào mùa hè này."

  • "Okul, öğrencileri için tarihi yerlere bir gezi düzenledi."

    "Trường đã tổ chức một chuyến đi đến các địa điểm lịch sử cho học sinh."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

seyahat(cuộc hành trình) tur(tour du lịch)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Hòa phối nguyên âm 'e' và 'i' là nguyên âm hẹp (ince).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)