silme
/ˈsil.me/
sự xóa
Orta (B1)
Anlam "silme" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir metnin, belgenin veya kaydedilmiş verinin ortadan kaldırılması.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Sự xóa bỏ văn bản, tài liệu được ghi lại hoặc dữ liệu.
Örnekler (Ví dụ)
"Dosyayı silme işlemine başlamadan önce emin misin?"
"Bạn có chắc chắn trước khi bắt đầu thao tác xóa tập tin không?"
"Yanlışlıkla tüm fotoğraflarımı sildim."
"Tôi đã vô tình xóa tất cả ảnh của mình."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý quy tắc hòa hợp nguyên âm (vowel harmony) khi thêm hậu tố vào từ.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Khả năng (Có thể làm gì)
-
"Bu dosyayı hızlıca silmeye başlayabiliriz."Chúng ta có thể nhanh chóng bắt đầu xóa tập tin này.Từ 'silme' (danh từ, nghĩa là 'sự xóa') được thêm hậu tố định hướng '-ye' (dative case). Hậu tố này chỉ mục đích hoặc hướng của hành động. Nó tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (E/İ/Ö/Ü -> E) vì nguyên âm cuối của 'silme' là 'e', và sử dụng phụ âm đệm 'y' vì từ gốc kết thúc bằng nguyên âm. Động từ 'başlayabiliriz' sử dụng 'Yeterlilik Fiili (-ebil)' để diễn tả khả năng (có thể bắt đầu).
-
"Yanlış verileri silmeyi kolayca tamamlayabiliriz."Chúng ta có thể dễ dàng hoàn thành việc xóa dữ liệu sai.Từ 'silme' (danh từ) được thêm hậu tố đối cách '-yi' (accusative case). Hậu tố này chỉ đối tượng trực tiếp của hành động 'tamamlamak' (hoàn thành). Nó tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (E/İ/Ö/Ü -> İ) vì nguyên âm cuối của 'silme' là 'e', và sử dụng phụ âm đệm 'y' vì từ gốc kết thúc bằng nguyên âm. Động từ 'tamamlayabiliriz' sử dụng 'Yeterlilik Fiili (-ebil)' để diễn tả khả năng (có thể hoàn thành).
-
"Sistemdeki eski kayıtların silmeye uygun olup olmadığını kontrol edebiliriz."Chúng ta có thể kiểm tra xem các bản ghi cũ trong hệ thống có phù hợp để xóa hay không.Từ 'silme' (danh từ) được thêm hậu tố định hướng '-ye' (dative case). Hậu tố này chỉ hành động 'xóa' như một mục tiêu hoặc trạng thái phù hợp (uygun). Nó tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm lớn (E/İ/Ö/Ü -> E) vì nguyên âm cuối của 'silme' là 'e', và sử dụng phụ âm đệm 'y' vì từ gốc kết thúc bằng nguyên âm. Động từ 'edebiliriz' (từ 'etmek' kết hợp với 'kontrol') sử dụng 'Yeterlilik Fiili (-ebil)' để diễn tả khả năng (có thể kiểm tra).
(Vị trí vocab_tab4_inline)
