şimdiki
/ʃimdiki/
hiện tại
Temel (A2)
Anlam "şimdiki" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Hâlihazırda olan, içinde bulunulan zamanla ilgili.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Hiện tại, hiện hành, đang diễn ra.
Örnekler (Ví dụ)
"Şimdiki işimden memnunum."
"Tôi hài lòng với công việc hiện tại của mình."
"Şimdiki hükümetin politikaları tartışılıyor."
"Các chính sách của chính phủ hiện tại đang được thảo luận."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý về hòa hợp nguyên âm (vowel harmony) khi sử dụng từ này trong các cấu trúc phức tạp hơn.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Tính từ (Sıfat)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Comparative (Daha) | daha şimdiki |
Bu daha şimdiki bir model.
(Đây là một mẫu hiện tại hơn.) |
| Superlative (En) | en şimdiki |
Bu en şimdiki teknoloji.
(Đây là công nghệ hiện tại nhất.) |
| Intensified (Pekiştirme) | (Không có dạng nhấn mạnh phổ biến) |
Không có dạng nhấn mạnh phổ biến cho 'şimdiki'.
(Không có dạng nhấn mạnh phổ biến cho 'şimdiki'.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
