(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sipariş
A2
isim A2 Tổng quát (sử dụng trong nhiều lĩnh vực)

sipariş

/si.pa.ˈɾiʃ/
đặt hàng
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "sipariş" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyin (örneğin mal) tedarik edilmesi veya bir şeyin yapılması için yapılan talep.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một yêu cầu cung cấp một cái gì đó (như hàng hóa) hoặc làm một việc gì đó.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Ben iki pizza sipariş ettim."

    "Tôi đã đặt hai chiếc pizza."

  • "Müşteriler bugün çok sipariş verdiler."

    "Hôm nay khách hàng đã đặt rất nhiều đơn hàng."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Khi sử dụng 'sipariş vermek' (đặt hàng), động từ 'vermek' yêu cầu cách Dative cho đối tượng nhận đơn hàng (ví dụ: 'restorana sipariş verdim' - Tôi đã đặt hàng cho nhà hàng).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) sipariş
Bu bir sipariş.
(Đây là một đơn hàng.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) siparişi
Siparişi verdim.
(Tôi đã đặt đơn hàng.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) siparişe
Siparişe bakıyorum.
(Tôi đang xem đơn hàng.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) siparişte
Siparişte bir sorun var.
(Có một vấn đề với đơn hàng.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) siparişten
Siparişten vazgeçtim.
(Tôi đã từ bỏ đơn hàng.)
Plural (Çoğul) siparişler
Birçok sipariş aldık.
(Chúng tôi đã nhận được nhiều đơn hàng.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Cấu trúc Có và Không có
  • "Masada siparişim var."
    Tôi có đơn đặt hàng trên bàn.
    Thêm hậu tố '-im' vào 'sipariş' để biểu thị sở hữu ngôi thứ nhất số ít (của tôi).
  • "Bugün çok sipariş yok."
    Hôm nay không có nhiều đơn đặt hàng.
    Từ 'sipariş' ở dạng nguyên thể, không thêm hậu tố vì nó đóng vai trò chủ ngữ chung chung. 'Yok' có nghĩa là 'không có'.
  • "Bu restoranda vegan siparişler var mı?"
    Nhà hàng này có đơn đặt hàng thuần chay không?
    Thêm hậu tố số nhiều '-ler' vào 'sipariş' để chỉ số nhiều đơn đặt hàng. Âm 's' được thêm vào để tạo thành 'siparişler'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)