(Vị trí top_banner)
Hình minh họa şişkin
B1
adjective B1 Y học, Văn học

şişkin

/ʃiʃˈkin/
sưng phồng
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "şişkin" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Normalden daha büyük hale gelmiş, kabarmış, şişmiş.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sưng phồng, căng phồng.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Midesi şişkin olduğu için rahatsız hissediyor."

    "Anh ấy cảm thấy khó chịu vì bụng anh ấy bị trương phình."

  • "Balon şişkin hale gelene kadar üfledi."

    "Cô ấy thổi cho đến khi quả bóng phồng lên."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

kabarmış(phồng lên) tombul(mũm mĩm (hơi tròn trịa))

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý hòa hợp nguyên âm 'i' có thể biến đổi thành 'ı', 'u', hoặc 'ü' tùy thuộc vào nguyên âm đứng trước.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại rộng (Thói quen)
  • "Yemeklerden sonra karnım çok şişkinleşir."
    Bụng của tôi thường rất căng lên sau khi ăn.
    Thêm hậu tố '-leş' (trở nên) và '-ir' (thì hiện tại rộng, ngôi thứ nhất số ít, đuôi '-ir' vì nguyên âm cuối của gốc từ là 'i', tuân theo hòa âm nguyên âm nhỏ).
  • "Bahar aylarında çiçekler şişkinleşince alerjim azdırır."
    Khi hoa phồng to vào những tháng mùa xuân, dị ứng của tôi trở nên trầm trọng hơn.
    Thêm hậu tố '-leş' (trở nên) và '-ince' (khi, vì gốc từ kết thúc bằng '-ş').
  • "Hamur şişkinleşince fırına koyarım."
    Khi bột nở ra, tôi cho vào lò nướng.
    Thêm hậu tố '-leş' (trở nên) và '-ince' (khi, vì gốc từ kết thúc bằng '-ş').
Thể giả định (Mong muốn)
  • "Umarım karnım çok şişkinleşeyim de yemek yiyemesem!"
    Tôi ước gì bụng tôi sưng to lên để tôi không thể ăn được nữa!
    Từ "şişkin" (danh từ/tính từ) đã được thêm hậu tố động từ hóa '-leş-' để tạo thành động từ "şişkinleşmek" (trở nên sưng/phồng lên). Sau đó, hậu tố thể giả định (mong muốn) '-e' (phù hợp với hòa phối nguyên âm E) và hậu tố ngôi thứ nhất số ít '-yim' (với âm đệm 'y' giữa hai nguyên âm) đã được thêm vào động từ để tạo thành "şişkinleşeyim".
  • "Keşke yanaklarım azıcık şişkinleşe, daha sevimli görünsem."
    Giá mà má tôi hơi phúng phính một chút, để tôi trông dễ thương hơn.
    Từ "şişkin" (danh từ/tính từ) đã được thêm hậu tố động từ hóa '-leş-' để tạo thành động từ "şişkinleşmek" (trở nên sưng/phồng lên). Sau đó, hậu tố thể giả định (mong muốn) '-e' (phù hợp với hòa phối nguyên âm E) đã được thêm vào động từ để tạo thành "şişkinleşe" cho ngôi thứ ba số ít.
  • "Bu tatil bittiğinde, hepimiz güzelce şişkinleşelim, kilo alalım!"
    Khi kỳ nghỉ này kết thúc, mong tất cả chúng ta đều mập mạp, tăng cân thật đẹp!
    Từ "şişkin" (danh từ/tính từ) đã được thêm hậu tố động từ hóa '-leş-' để tạo thành động từ "şişkinleşmek" (trở nên sưng/phồng lên). Sau đó, hậu tố thể giả định (mong muốn) '-e' (phù hợp với hòa phối nguyên âm E) và hậu tố ngôi thứ nhất số nhiều '-lim' đã được thêm vào động từ để tạo thành "şişkinleşelim".
Câu danh từ (Thì hiện tại)
  • "Bu sabah yüzüm çok şişkindi."
    Sáng nay mặt tôi rất sưng.
    Thêm hậu tố '-di' (thì quá khứ đơn ngôi thứ nhất số ít) vào 'şişkin' để phù hợp với chủ ngữ 'yüzüm' (mặt tôi) và thì quá khứ. Hòa phối nguyên âm lớn: 'i' -> 'i'.
  • "Hamilelikte ayaklarım çok şişkin."
    Bàn chân của tôi rất sưng khi mang thai.
    Không thêm hậu tố vào 'şişkin' vì nó đang đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa cho 'ayaklarım' (bàn chân của tôi) trong câu danh từ thì hiện tại. Nghĩa là 'Ayaklarım şişkin'. (Bàn chân tôi thì sưng).
  • "Dün gece yediğim tuzlu yemeklerden sonra karnım şişkinleşti."
    Bụng tôi bị trương lên sau khi ăn đồ ăn mặn tối qua.
    Thêm hậu tố '-leş' (động từ hóa) và '-ti' (thì quá khứ đơn) vào 'şişkin' để tạo thành động từ 'şişkinleşti' (bị trương lên), diễn tả hành động xảy ra trong quá khứ. Hòa phối nguyên âm nhỏ: 'i' -> 'i'.
Cấu trúc Có và Không có
  • "Midede şişkinlik var mı?"
    Có cảm giác đầy bụng không?
    Thêm hậu tố '-lik' (hậu tố tạo danh từ trừu tượng) vào 'şişkin' để tạo thành 'şişkinlik' (sự đầy bụng).
  • "Bu sabah yüzümde şişkinlik yok."
    Sáng nay mặt tôi không bị sưng.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'şişkin' trong trường hợp này vì nó là tính từ bổ nghĩa cho 'yüzümde'.
  • "Dün gece yediğimden dolayı bende bir şişkinlik var."
    Tôi cảm thấy đầy bụng vì những gì tôi đã ăn tối qua.
    Không có hậu tố nào được thêm vào 'şişkin' trong trường hợp này vì nó là danh từ và 'bir şişkinlik' là cụm danh từ (một sự đầy bụng).
(Vị trí vocab_tab4_inline)