(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sönük
B1
sıfat B1 Chung

sönük

[ˈsønʏk]
nhạt nhẽo
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "sönük" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Canlılığını, parlaklığını veya etkisini kaybetmiş olan; heyecansız, ilgisiz.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thiếu hương vị, sự hăng hái, hứng thú, sinh khí hoặc tinh thần; nhạt nhẽo; tẻ nhạt.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Partideki atmosfer çok sönüktü."

    "Bầu không khí ở bữa tiệc rất nhạt nhẽo."

  • "Son zamanlarda çok sönük görünüyorsun, bir sorun mu var?"

    "Dạo gần đây bạn trông rất nhạt nhẽo, có vấn đề gì sao?"

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý cụ thể về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này, tuy nhiên, hãy chú ý đến sự thay đổi nguyên âm trong các hậu tố khác nhau khi từ được sử dụng trong các ngữ cảnh khác nhau.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Tính từ (Sıfat)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) sönük
Lamba sönük yanıyor.
(Cái đèn cháy lờ đờ.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) sönüğü
Odasındaki sönüğü fark ettim.
(Tôi nhận thấy vẻ ảm đạm trong phòng của anh ấy.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) sönüğe
Işık sönüğe döndü.
(Ánh sáng chuyển sang mờ nhạt.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) sönükte
Sönükte bir güzellik buldum.
(Tôi tìm thấy một vẻ đẹp trong sự u ám.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) sönükten
Sönükten parladı.
(Nó tỏa sáng từ sự mờ mịt.)
Plural (Çoğul) sönükler
Odadaki lambalar sönüklerdi.
(Những chiếc đèn trong phòng đều mờ nhạt.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)