şişman
[ʃiʃˈmɑn]
béo
Temel (A2)
Anlam "şişman" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Vücudunda normalden çok yağ bulunan.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Béo, mập, có quá nhiều mỡ trong cơ thể.
Örnekler (Ví dụ)
"O çok şişman bir adam."
"Anh ta là một người đàn ông rất béo."
"Hamilelikten sonra biraz şişmanladım."
"Tôi đã tăng cân một chút sau khi mang thai."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Tính từ (Sıfat)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Comparative (Daha) | daha şişman |
O, senden daha şişman.
(Anh ấy béo hơn bạn.) |
| Superlative (En) | en şişman |
Sınıftaki en şişman öğrenci o.
(Cậu ấy là học sinh béo nhất trong lớp.) |
| Intensified (Pekiştirme) | Şıpşişman |
Bebek şıpşişman olmuş.
(Em bé trở nên mũm mĩm quá rồi.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
