(Vị trí top_banner)
Hình minh họa kilolu
A2
Sıfat A2 Đời sống hàng ngày, Y học

kilolu

/ki.loˈlu/
thừa cân
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "kilolu" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Normalden daha fazla kiloya sahip olan, şişman.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thừa cân, béo phì; có cân nặng vượt quá mức bình thường hoặc mong muốn.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Doktor, kilolu olduğumu söyledi ve daha sağlıklı beslenmemi önerdi."

    "Bác sĩ nói tôi bị thừa cân và khuyên tôi nên ăn uống lành mạnh hơn."

  • "Bu koltuk kilolu insanlar için daha uygun, çünkü daha geniş ve sağlam."

    "Chiếc ghế này phù hợp hơn cho người thừa cân, vì nó rộng và chắc chắn hơn."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý: Tính từ 'kilolu' thường được sử dụng để mô tả người hoặc vật có cân nặng vượt quá mức trung bình. Tránh nhầm lẫn với các từ khác chỉ mức độ béo phì nghiêm trọng hơn.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Tính từ (Sıfat)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Comparative (Daha) Daha kilolu
O, senden daha kilolu.
(Cô ấy béo hơn bạn.)
Superlative (En) En kilolu
Bu sınıftaki en kilolu öğrenci o.
(Cậu ấy là học sinh béo nhất trong lớp này.)
Intensified (Pekiştirme) Kıpkilolu
Çocuk kıpkilolu olmuş.
(Đứa trẻ trở nên mũm mĩm hẳn ra.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)