yağ
/jaː/
dầu béo
Başlangıç (A1)
Anlam "yağ" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bitkisel veya hayvansal kaynaklı, suda çözünmeyen, kaygan ve genellikle sıvı halde bulunan maddeler.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Các loại dầu không bay hơi, không bốc hơi thu được từ thực vật hoặc động vật, thường là các triglyceride của axit béo; thường đề cập đến dầu thực vật và mỡ động vật vẫn ở trạng thái lỏng ở nhiệt độ phòng hoặc cao hơn một chút.
Örnekler (Ví dụ)
"Zeytinyağı Akdeniz mutfağının temel bir bileşenidir."
"Dầu ô liu là một thành phần cơ bản của ẩm thực Địa Trung Hải."
"Bu yemeği yapmak için biraz yağ kullanmalısın."
"Bạn nên dùng một chút dầu để làm món ăn này."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Cần lưu ý sự hòa hợp nguyên âm khi thêm các hậu tố vào từ này. Ví dụ: 'yağda' (trong dầu), 'yağa' (vào dầu).
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Bảng chữ cái và Phát âm
-
"Zeytinyağı, salatalar için sağlıklı bir yağdır."Dầu ô liu là một loại dầu tốt cho sức khỏe để trộn salad.Từ 'yağ' được ghép với 'zeytin' để tạo thành từ ghép 'zeytinyağı' (dầu ô liu). Không có hậu tố nào được thêm vào 'yağ' trong trường hợp này; nó là một phần của từ ghép.
-
"Bu tavanın yağı çok sıcak."Dầu trong cái chảo này nóng quá.Hậu tố '-ı' (thuộc cách) được thêm vào 'yağ' thành 'yağı'. Quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (4-way) được tuân thủ: 'a' -> 'ı'. Hậu tố '-ı' được thêm vào vì 'yağ' là đối tượng được sở hữu bởi 'tava' (chảo).
-
"Annem, börek yapmak için yağa biraz tuz ekledi."Mẹ tôi đã thêm một chút muối vào dầu để làm bánh börek.Hậu tố '-a' (hướng cách) được thêm vào 'yağ' thành 'yağa'. Quy tắc hòa phối nguyên âm lớn được tuân thủ: 'a' -> 'a'. Hậu tố '-a' chỉ ra hướng hành động, trong trường hợp này, muối được thêm 'vào' dầu.
Câu điều kiện (-se/-sa)
-
"Eğer zeytinyağımız biterse, marketten alalım."Nếu dầu ô liu của chúng ta hết, chúng ta hãy mua từ siêu thị.Thêm hậu tố '-ımız' (sở hữu cách ngôi thứ nhất số nhiều) vào 'zeytinyağı' để chỉ 'dầu ô liu của chúng ta'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (a -> ı). Không có biến âm phụ âm vì 'zeytinyağı' kết thúc bằng nguyên âm.
-
"Tereyağı erirse, hamurun içine kat."Nếu bơ tan chảy, hãy cho nó vào bột.Từ 'tereyağı' không có thêm hậu tố nào ở đây. 'Tereyağı erirse' có nghĩa là 'nếu bơ tan chảy'. Từ 'erirse' có chứa '-se' (Şart Kipi).
-
"Ayçiçek yağı pahalıysa, zeytinyağı kullanalım."Nếu dầu hướng dương đắt, chúng ta hãy dùng dầu ô liu.Từ 'ayçiçek yağı' không có thêm hậu tố nào ở đây. 'Ayçiçek yağı pahalıysa' có nghĩa là 'nếu dầu hướng dương đắt'. '-ysa' là dạng biến thể của '-se' (Şart Kipi) do quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn (ı -> ı).
Liên từ cao cấp
-
"Zeytinyağı ve ayçiçek yağı, salatalar için en sağlıklı yağlardır, ancak tereyağı da lezzetlidir."Dầu ô liu và dầu hướng dương là những loại dầu tốt cho sức khỏe nhất cho món salad, nhưng bơ cũng rất ngon.Từ 'zeytinyağı' (dầu ô liu) được tạo thành bằng cách ghép 'zeytin' (ô liu) và 'yağ' (dầu). Không có hậu tố nào được thêm vào bản thân từ 'yağ' trong trường hợp này, nó chỉ tham gia vào việc tạo từ ghép.
-
"Bu börek çok yağlı olmuş; keşke daha az yağ kullansaydın."Món börek này nhiều dầu quá; ước gì bạn đã dùng ít dầu hơn.Hậu tố '-lı' được thêm vào 'yağ' để tạo thành 'yağlı' (nhiều dầu/có dầu). Hậu tố '-lı' biểu thị sự sở hữu hoặc tính chất của cái gì đó. Hòa âm nguyên âm loại lớn (A-I-O-U -> I) được áp dụng.
-
"Annem, tavanın dibine biraz yağ döktü ve soğanları kavurmaya başladı; fakat ben tereyağını tercih ederdim."Mẹ tôi đổ một ít dầu xuống đáy chảo và bắt đầu xào hành tây; nhưng tôi thích bơ hơn.Ở đây 'yağ' được sử dụng ở dạng nguyên thể (không thêm hậu tố) trong cụm 'biraz yağ döktü' (đổ một ít dầu).
Thì Quá khứ xác định
-
"Aşçı, salata için zeytinyağını şişeden dikkatlice döktü."Người đầu bếp đã cẩn thận rót dầu ô liu từ trong chai ra để làm salad.Từ 'yağ' được thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ 3 '-ı' (thành 'yağı' trong cụm danh từ 'zeytinyağı') và sau đó là hậu tố đối cách '-nı' (accusative case) để chỉ rõ 'chính cái dầu đó' là đối tượng của hành động. Âm đệm 'n' được sử dụng để nối giữa hậu tố sở hữu và hậu tố đối cách.
-
"Bisikletimin zinciri ses çıkarıyordu, bu yüzden babam onu güzelce yağladı."Xích xe đạp của tôi phát ra tiếng kêu, vì vậy bố tôi đã tra dầu cho nó một cách cẩn thận.Ở đây, 'yağ' (danh từ) được biến thành động từ 'yağlamak' (tra dầu) bằng cách thêm hậu tố '-la'. Sau đó, động từ này được chia ở thì quá khứ xác định với hậu tố '-dı', trở thành 'yağladı'. Hậu tố là '-dı' vì nguyên âm cuối của gốc động từ 'yağla-' là 'a' (quy tắc hòa phối nguyên âm 4 chiều: a/ı -> ı).
-
"Annem, patatesleri kızgın yağda çıtır çıtır olana kadar kızarttı."Mẹ tôi đã chiên khoai tây trong dầu nóng cho đến khi chúng trở nên giòn rụm.Từ 'yağ' được thêm hậu tố chỉ nơi chốn '-da' (locative case), trở thành 'yağda', có nghĩa là 'ở trong dầu'. Hậu tố là '-da' vì nguyên âm cuối của 'yağ' là 'a' (quy tắc hòa phối nguyên âm 2 chiều: a/ı/o/u -> a) và 'ğ' là một phụ âm hữu thanh.
Cấu trúc Có và Không có
-
"Bu yemekte çok fazla yağ var."Món ăn này có quá nhiều dầu.Từ 'yağ' ở dạng nguyên thể vì nó là chủ ngữ không xác định của câu. 'Var' được sử dụng để chỉ sự tồn tại của 'yağ'.
-
"Dolapta hiç zeytinyağı yok."Trong tủ không có chút dầu ô liu nào.Từ 'zeytinyağı' ở dạng nguyên thể. 'Yok' được sử dụng để phủ nhận sự tồn tại của 'zeytinyağı'.
-
"Arabanın motorunda yağ kalmamış, yağsızlık var."Động cơ ô tô không còn dầu, có tình trạng thiếu dầu.Từ 'yağsızlık' được tạo thành bằng cách thêm hậu tố '-sız' (không có) và '-lık' (trạng thái) vào 'yağ', thể hiện 'tình trạng không có dầu'. 'Yağsızlık var' diễn tả sự tồn tại của tình trạng thiếu dầu.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
