(Vị trí top_banner)
Hình minh họa soğutma
B1
noun B1 Kỹ thuật, Vật lý

soğutma

/so.ɰut̪ˈmɑ/
sự làm lạnh
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "soğutma" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyi, özellikle yiyecek veya içeceği, korumak amacıyla soğutma veya dondurma işlemi.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Quá trình làm lạnh hoặc đóng băng một thứ gì đó, đặc biệt là thực phẩm hoặc đồ uống, để bảo quản nó.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Buzdolabı yiyeceklerin soğutulması için kullanılır."

    "Tủ lạnh được sử dụng để làm lạnh thức ăn."

  • "Soğutma sistemleri olmadan, birçok yiyecek çabuk bozulur."

    "Nếu không có hệ thống làm lạnh, nhiều loại thực phẩm sẽ nhanh chóng bị hỏng."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

serinletme(Sự làm mát)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý về hòa hợp nguyên âm: 'soğut-' (làm lạnh) là gốc động từ, hậu tố '-ma' được thêm vào để tạo thành danh từ. Cần chú ý đến sự hòa hợp nguyên âm khi thêm các hậu tố khác.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) soğutma
Soğutma sistemi arızalandı.
(Hệ thống làm mát bị hỏng.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) soğutma
Yeni soğutmayı denedik.
(Chúng tôi đã thử hệ thống làm mát mới.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) soğutmaya
Bu binaya yeni bir soğutmaya ihtiyacımız var.
(Chúng ta cần một hệ thống làm mát mới cho tòa nhà này.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) soğutmada
Yemekler genellikle soğutmada saklanır.
(Thức ăn thường được bảo quản trong khu vực làm mát.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) soğutmadan
Eski soğutmadan çok ses geliyordu.
(Có rất nhiều tiếng ồn phát ra từ hệ thống làm mát cũ.)
Plural (Çoğul) soğutmalar
Bu mağazada birçok farklı soğutmalar var.
(Cửa hàng này có nhiều loại hệ thống làm mát khác nhau.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại rộng (Thói quen)
  • "Restoranımızda yiyeceklerin bozulmaması için soğutmaya büyük önem veririz."
    Tại nhà hàng của chúng tôi, chúng tôi rất chú trọng đến việc làm mát để đồ ăn không bị hỏng.
    Từ 'soğutma' đã được thêm hậu tố chỉ định cách '-a' và âm đệm 'y' ('-ya'). Âm đệm 'y' được sử dụng để ngăn hai nguyên âm gặp nhau ('a' của 'soğutma' và 'a' của hậu tố). Hậu tố tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn (A/I/O/U -> A).
  • "Fabrikamızda ürünlerin doğru bir şekilde soğutmasını her zaman kontrol ederiz."
    Tại nhà máy của chúng tôi, chúng tôi luôn kiểm tra việc làm mát sản phẩm một cách chính xác.
    Từ 'soğutma' đã được thêm hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít '-sı' (tuân thủ hòa phối nguyên âm nhỏ, vì nguyên âm cuối là 'a' nên chọn 'ı'). Sau đó, hậu tố cách trực tiếp '-ı' được thêm vào. Âm đệm 'n' được sử dụng để ngăn hai nguyên âm gặp nhau ('ı' của hậu tố sở hữu và 'ı' của hậu tố cách trực tiếp).
  • "Bu teknoloji, hassas ürünlerin soğutmada kalitesini artırır."
    Công nghệ này cải thiện chất lượng của các sản phẩm nhạy cảm trong việc làm mát.
    Từ 'soğutma' đã được thêm hậu tố định vị '-da'. Hậu tố tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn (A/I/O/U -> A).
(Vị trí vocab_tab4_inline)