(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sonuçlandırmak
B2
Fiil B2 Tổng quát

sonuçlandırmak

[sonutʃɫandɯɾˈmak]
kết thúc
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "sonuçlandırmak" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyi bitirmek, neticeye bağlamak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đưa ra kết luận; kết thúc một điều gì đó.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu projeyi en kısa sürede sonuçlandırmak istiyoruz."

    "Chúng tôi muốn kết thúc dự án này càng sớm càng tốt."

  • "Müzakereleri sonuçlandırmak için bir araya geldiler."

    "Họ đã gặp nhau để kết thúc các cuộc đàm phán."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ này có thể được sử dụng với tân ngữ trực tiếp (accusative case) để chỉ đối tượng được hoàn thành.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Động từ (Fiil)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Khả năng (Có thể làm gì)
  • "Ben bu projeyi zamanında sonuçlandırabilirim."
    Tôi có thể hoàn thành dự án này đúng hạn.
    Trong "sonuçlandırabilirim": Động từ gốc "sonuçlandırmak" được bỏ hậu tố nguyên thể '-mak', lấy thân động từ là 'sonuçlandır'. Sau đó thêm hậu tố khả năng '-abil' (tuân thủ hòa phối nguyên âm lớn với nguyên âm 'ı' cuối trong 'sonuçlandır'), tiếp theo là hậu tố thì hiện tại/tương lai rộng '-ir' và hậu tố ngôi thứ nhất số ít '-im'. Tân ngữ "bu projeyi" là danh từ "proje" (dự án) được thêm chữ đệm 'y' và hậu tố accusative '-i' vì là tân ngữ trực tiếp của động từ.
  • "Ekip, tüm anlaşmaları başarıyla sonuçlandırabilir."
    Đội nhóm có thể hoàn thành tất cả các thỏa thuận một cách thành công.
    Trong "sonuçlandırabilir": Động từ gốc "sonuçlandırmak" được biến đổi thành 'sonuçlandır' (thân động từ), sau đó thêm hậu tố khả năng '-abil' (tuân thủ hòa phối nguyên âm) và hậu tố thì hiện tại/tương lai rộng '-ir'. (Vì chủ ngữ là 'Ekip' (đội nhóm) là ngôi thứ ba số ít, không có hậu tố ngôi riêng). Tân ngữ "tüm anlaşmaları" là danh từ "anlaşma" (thỏa thuận) được thêm hậu tố số nhiều '-lar' và hậu tố accusative '-ı' (tuân thủ hòa phối nguyên âm) vì là tân ngữ trực tiếp của động từ.
  • "Sen bu karmaşık görevi tek başına sonuçlandırabilir misin?"
    Bạn có thể tự mình hoàn thành nhiệm vụ phức tạp này không?
    Trong "sonuçlandırabilir misin?": Động từ gốc "sonuçlandırmak" được chia thành 'sonuçlandır' (thân động từ), sau đó thêm hậu tố khả năng '-abil' (tuân thủ hòa phối nguyên âm), hậu tố thì hiện tại/tương lai rộng '-ir' và hậu tố ngôi thứ hai số ít '-sin'. Từ hỏi 'mi' được đặt sau động từ và biến đổi thành 'misin' để tuân thủ hòa phối nguyên âm với hậu tố ngôi '-sin'. Tân ngữ "bu karmaşık görevi" là danh từ "görev" (nhiệm vụ) được thêm hậu tố accusative '-i' (tuân thủ hòa phối nguyên âm) vì là tân ngữ trực tiếp của động từ.
Thì Tương lai
  • "Seneye bu projeyi sonuçlandıracağım."
    Năm tới tôi sẽ hoàn thành dự án này.
    Hậu tố '-acak' (biến đổi thành '-acağım' do hòa phối nguyên âm và quy tắc chính tả) được thêm vào 'sonuçlandır-' để tạo thì tương lai ngôi thứ nhất số ít. 'Proje' (dạng definite/accusative) được sử dụng với hậu tố '-yi' (biến đổi thành '-yi' do hòa phối nguyên âm và phụ âm) vì là đối tượng trực tiếp của hành động 'sonuçlandırmak'.
  • "Ümidim, hükümetin bu sorunu en kısa sürede sonuçlandıracak olması."
    Tôi hy vọng chính phủ sẽ giải quyết vấn đề này trong thời gian sớm nhất.
    Hậu tố '-acak' được thêm vào 'sonuçlandır-' để tạo thì tương lai. Cấu trúc 'olması' biến mệnh đề thành danh từ (noun clause). 'Sorun' (dạng definite/accusative) được sử dụng với hậu tố '-u' (biến đổi thành '-u' do hòa phối nguyên âm) vì là đối tượng trực tiếp của hành động 'sonuçlandırmak'.
  • "Şirketimiz bu davayı kesinlikle sonuçlandıracaktır."
    Công ty của chúng tôi chắc chắn sẽ hoàn thành vụ kiện này.
    Hậu tố '-acak' (biến đổi thành '-acaktır' do quy tắc chính tả) được thêm vào 'sonuçlandır-' để tạo thì tương lai. 'Dava' (dạng definite/accusative) được sử dụng với hậu tố '-yı' (biến đổi thành '-yı' do hòa phối nguyên âm) vì là đối tượng trực tiếp của hành động 'sonuçlandırmak'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)