söylemek
/sœjlemek/
Thời tiết thế nào?
Başlangıç (A1)
Anlam "söylemek" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir şeyi sözlü olarak ifade etmek, anlatmak.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Nói, kể, cho biết; cung cấp thông tin cho ai đó.
Örnekler (Ví dụ)
"Ona gerçeği söyledim."
"Tôi đã nói sự thật với anh ấy/cô ấy."
"Bana adını söyler misin?"
"Bạn có thể nói cho tôi biết tên của bạn được không?"
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ 'söylemek' có nghĩa là 'nói'. Cần chú ý đến hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
