(Vị trí top_banner)
Hình minh họa soyunmak
A2
Fiil A2 Hàng ngày/Sinh hoạt

soyunmak

[sojɯnˈmak]
cởi đồ
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "soyunmak" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Giysilerini çıkarmak, çıplak kalmak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cởi quần áo của ai đó; tự cởi quần áo của mình.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Hemen soyun ve yatağa gir."

    "Cởi đồ ra ngay và lên giường đi."

  • "Adam soyunmaya başladı ve havuza atladı."

    "Người đàn ông bắt đầu cởi quần áo và nhảy xuống hồ bơi."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

çıplak kalmak(ở truồng)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ phản thân. Lưu ý sự hòa hợp nguyên âm khi chia động từ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Câu mệnh lệnh
  • "Hemen soyun!"
    Cởi đồ ra ngay!
    Thêm hậu tố '-un' (ngôi thứ hai số ít, thân mật) vào gốc 'soyun-' để tạo câu mệnh lệnh. Hòa hợp nguyên âm lớn áp dụng (u).
  • "Çocuklar, soyunun!"
    Các con cởi quần áo ra đi!
    Thêm hậu tố '-un' (ngôi thứ hai số nhiều) vào gốc 'soyun-' để tạo câu mệnh lệnh. '-uz' biến đổi thành '-un' do hòa hợp nguyên âm hẹp.
  • "Soğuk suyla yıkanacaksan, önce soyun."
    Nếu con định tắm nước lạnh, thì cởi đồ ra trước đi.
    Ở đây 'soyun' là mệnh lệnh cho ngôi thứ hai số ít (bạn). Không có hậu tố đặc biệt nào được thêm vào ngoài '-un', thể hiện mệnh lệnh.
(Vị trí vocab_tab4_inline)