(Vị trí top_banner)
Hình minh họa kalmak
A2
Fiil A2 Tổng quát

kalmak

[kaɫˈmak]
trượt
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "kalmak" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Sınav, test veya derste başarılı olamamak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không thành công trong một kỳ thi, bài kiểm tra hoặc khóa học.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Sınavdan kaldım, bu yüzden yaz okuluna gitmek zorundayım."

    "Tôi trượt kỳ thi, vì vậy tôi phải học hè."

  • "Dersten kaldı çünkü hiç çalışmadı."

    "Anh ấy trượt môn học vì anh ấy không học chút nào."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

başarısız olmak(Thất bại) geçememek(Không thể vượt qua)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ "kalmak" trong trường hợp này thường đi kèm với cách Ablative (từ, khỏi -den/dan/ten/tan). Ví dụ: Sınavdan kaldım (Tôi trượt kỳ thi).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại rộng (Thói quen)
  • "Çok çalışmazsa, sınavdan kalır."
    Nếu cậu ấy không học nhiều, cậu ấy thường trượt kỳ thi.
    Động từ 'kalmak' được chia ở thì Hiện tại rộng (Geniş Zaman) cho ngôi thứ ba số ít (o). Hậu tố '-ır' được thêm vào gốc 'kal-' theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ (a → ı) và là một trong những ngoại lệ động từ một âm tiết nhận '-ır' thay vì '-ar'.
  • "Biz yeterince çalışmadığımızda, derslerden kalmayız."
    Khi chúng tôi không học đủ, chúng tôi thường không trượt môn nào.
    Động từ 'kalmak' được chia ở thì Hiện tại rộng (Geniş Zaman) dạng phủ định cho ngôi thứ nhất số nhiều (biz). Gốc 'kal-' kết hợp với hậu tố phủ định '-maz' (theo hòa phối nguyên âm lớn). Âm 'z' của '-maz' bị lược bỏ khi kết hợp với đuôi cá nhân ngôi thứ nhất '-ız', và âm đệm 'y' được thêm vào để ngăn cách hai nguyên âm 'a' (từ '-ma') và 'ı' (từ '-ız').
  • "Derslerine dikkat etmezsen, testten kalırsın."
    Nếu bạn không chú ý đến bài học, bạn sẽ thường trượt bài kiểm tra.
    Động từ 'kalmak' được chia ở thì Hiện tại rộng (Geniş Zaman) cho ngôi thứ hai số ít (sen). Hậu tố '-ır' được thêm vào gốc 'kal-' (theo hòa phối nguyên âm nhỏ, a → ı) và sau đó kết hợp với đuôi cá nhân '-sın' (theo hòa phối nguyên âm nhỏ, ı → ı).
Câu mệnh lệnh
  • "Bu sınavda kalmayın!"
    Đừng trượt kỳ thi này!
    Thêm hậu tố '-mayın' (dạng phủ định số nhiều của 'Emir Kipi' ngôi thứ hai số nhiều) vào gốc 'kal-' của 'kalmak'.
  • "Derste kalma, daha çok çalış!"
    Đừng trượt môn học, hãy học chăm chỉ hơn!
    Thêm hậu tố '-ma' (dạng phủ định của 'Emir Kipi' ngôi thứ hai số ít) vào gốc 'kal-' của 'kalmak'.
  • "Sakın o dersten kalma!"
    Tuyệt đối đừng trượt môn học đó!
    Thêm hậu tố '-ma' (dạng phủ định của 'Emir Kipi' ngôi thứ hai số ít) vào gốc 'kal-' của 'kalmak'. 'Sakın' nhấn mạnh sự nghiêm cấm.
(Vị trí vocab_tab4_inline)