(Vị trí top_banner)
Hình minh họa soyutlamak
C1
Fiil C1 Tâm lý học, Xã hội học, Chính trị

soyutlamak

[so.jut.ɫaˈmak]
tự tách mình ra khỏi
İleri (C1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "soyutlamak" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir ilişki, bağlantı veya sadakatten kendini ayırmak; duygusal veya düşünsel olarak kendini koparmak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Tự tách mình ra khỏi một mối quan hệ, liên kết, hoặc lòng trung thành; tự phân ly về cảm xúc hoặc suy nghĩ.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Kendini ailesinden soyutladı."

    "Anh ấy tự tách mình ra khỏi gia đình."

  • "O, kendini tüm duygusal bağlardan soyutlamaya çalışıyor."

    "Cô ấy đang cố gắng tự tách mình ra khỏi mọi ràng buộc cảm xúc."

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ 'soyutlamak' thường đi kèm với cách Ablative ( -den / -dan) khi nói về việc tách rời khỏi một điều gì đó.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)