(Vị trí top_banner)
Hình minh họa sürükleyici
B1
Adjective B1 Văn học, Nghệ thuật

sürükleyici

[syɾykˈleɟi]
kịch tính lôi cuốn
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "sürükleyici" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

İnsanı etkisi altına alan, ilgisini çeken ve bırakmak istemediği.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Hấp dẫn, lôi cuốn, thu hút sự chú ý và giữ chân bạn trong một thời gian dài.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu film gerçekten çok sürükleyiciydi, sonuna kadar gözümü kırpmadım."

    "Bộ phim này thực sự rất kịch tính, tôi đã không chớp mắt cho đến tận cuối phim."

  • "Kitabın sürükleyici anlatımı sayesinde bir oturuşta bitirdim."

    "Nhờ cách kể chuyện lôi cuốn của cuốn sách, tôi đã đọc xong nó trong một lần ngồi."

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý: Tính từ này thường được dùng để miêu tả phim, sách hoặc câu chuyện.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại rộng (Thói quen)
  • "Bu yazarın sürükleyiciliği herkesi büyüler."
    Sức hấp dẫn của nhà văn này mê hoặc tất cả mọi người.
    Hậu tố '-liği' được thêm vào để tạo thành danh từ trừu tượng từ tính từ 'sürükleyici', biểu thị phẩm chất 'sức hấp dẫn'. Vì nguyên âm cuối của 'sürükleyici' là 'i' nên áp dụng quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ, chọn '-liği'.
  • "Sürükleyiciliğinden dolayı bu filmi tekrar tekrar izlerim."
    Vì sự hấp dẫn của nó, tôi xem bộ phim này đi xem lại.
    Hậu tố '-liğinden' được thêm vào. '-liği' tạo danh từ trừu tượng từ tính từ, '-nden' chỉ nguyên nhân (vì). Vì nguyên âm cuối của 'sürükleyici' là 'i' nên áp dụng quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ, chọn '-liği'. Thêm âm đệm 'n' để tránh hai nguyên âm cạnh nhau.
  • "Onun sürükleyiciliğine kimse karşı koyamaz."
    Không ai có thể cưỡng lại được sức lôi cuốn của anh ấy/cô ấy.
    Hậu tố '-liğine' được thêm vào. '-liği' tạo danh từ trừu tượng từ tính từ, '-ne' chỉ hướng tới, mục tiêu. Vì nguyên âm cuối của 'sürükleyici' là 'i' nên áp dụng quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ, chọn '-liği'. Thêm âm đệm 'n' để tránh hai nguyên âm cạnh nhau.
Liên từ cao cấp
  • "Yazarın sürükleyiciliği sayesinde, romanı bir solukta okudum; zira olay örgüsü o kadar etkileyiciydi ki elimden bırakamadım."
    Nhờ vào sự lôi cuốn của tác giả, tôi đã đọc cuốn tiểu thuyết một mạch; bởi vì cốt truyện quá ấn tượng đến nỗi tôi không thể rời tay.
    Hậu tố '-liği' (hậu tố sở hữu cách ngôi thứ ba số ít + hậu tố trừu tượng) được thêm vào 'sürükleyici' để tạo thành danh từ trừu tượng chỉ phẩm chất 'sự lôi cuốn'. Vì nguyên âm cuối của 'sürükleyici' là 'i', hậu tố được chọn là '-liği' theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ.
  • "Sürükleyiciliğine rağmen, belgesel beklediğim kadar bilgilendirici değildi; ancak görsel olarak etkileyiciydi."
    Mặc dù có tính lôi cuốn, bộ phim tài liệu không cung cấp nhiều thông tin như tôi mong đợi; tuy nhiên, nó lại ấn tượng về mặt hình ảnh.
    Hậu tố '-liğine' (hậu tố sở hữu cách ngôi thứ ba số ít + hậu tố cách tặng cách) được thêm vào 'sürükleyici' để chỉ sự nhượng bộ 'mặc dù có tính lôi cuốn'. Vì nguyên âm cuối của 'sürükleyici' là 'i', và cần hậu tố chỉ cách tặng cách (dative case) cho ngôi thứ ba số ít, hậu tố được chọn là '-liğine' theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ và quy tắc âm đệm 'n'.
  • "Filmin sürükleyiciliğiyle beraber, müzikleri de izleyicileri derinden etkiledi; dolayısıyla uzun süre hafızalardan silinmeyecek bir deneyimdi."
    Cùng với sự lôi cuốn của bộ phim, âm nhạc cũng đã tác động sâu sắc đến khán giả; do đó, đó là một trải nghiệm khó quên trong một thời gian dài.
    Hậu tố '-liğiyle' (hậu tố sở hữu cách ngôi thứ ba số ít + hậu tố công cụ cách) được thêm vào 'sürükleyici' để chỉ phương tiện/cách thức 'bằng sự lôi cuốn'. Vì nguyên âm cuối của 'sürükleyici' là 'i', và cần hậu tố chỉ công cụ cách (instrumental case) cho ngôi thứ ba số ít, hậu tố được chọn là '-liğiyle' theo quy tắc hòa phối nguyên âm nhỏ và âm đệm 'y'.
Động trạng từ thời gian (-ince)
  • "Bu sürükleyici romanı okuyunca zamanın nasıl geçtiğini anlamadım."
    Khi đọc cuốn tiểu thuyết hấp dẫn này, tôi đã không nhận ra thời gian trôi qua như thế nào.
    Từ 'sürükleyici' không thay đổi vì nó là tính từ bổ nghĩa cho 'roman' và chức năng như một trạng từ thời gian được thể hiện qua '-ince' gắn vào động từ 'okumak'.
  • "Sürükleyiciliğiyle bilinen bu filmi izleyince çok etkileneceksin."
    Khi xem bộ phim này, vốn nổi tiếng vì sự hấp dẫn của nó, bạn sẽ rất ấn tượng đấy.
    Từ 'sürükleyici' được biến đổi thành 'sürükleyiciliğiyle' bằng cách thêm hậu tố '-liği' (hậu tố danh từ hóa trừu tượng) và '-yle' (hậu tố công cụ/phương tiện, ở đây chỉ nguyên nhân). Hòa phối nguyên âm được tuân thủ (i-i, e-e).
  • "Oyunun sürükleyiciliğini fark edince, bütün gece oynamaya karar verdik."
    Khi nhận ra sự cuốn hút của trò chơi, chúng tôi đã quyết định chơi cả đêm.
    Từ 'sürükleyici' được biến đổi thành 'sürükleyiciliğini' bằng cách thêm hậu tố '-liği' (hậu tố danh từ hóa trừu tượng) và '-ni' (hậu tố chỉ định đối tượng). Hòa phối nguyên âm được tuân thủ (i-i).
Hậu tố số nhiều (-lar/-ler)
  • "Bu yazarın sürükleyicileri, okuyucuları derinden etkiliyor."
    Những yếu tố lôi cuốn của tác giả này đang ảnh hưởng sâu sắc đến độc giả.
    Thêm hậu tố '-leri' (số nhiều) vào 'sürükleyici' để chỉ nhiều yếu tố lôi cuốn. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (i -> e).
  • "Sürükleyicilerle dolu bir film izledik ve çok beğendik."
    Chúng tôi đã xem một bộ phim tràn ngập những yếu tố lôi cuốn và chúng tôi rất thích nó.
    Thêm hậu tố '-ler' (số nhiều) vào 'sürükleyici' để chỉ nhiều yếu tố lôi cuốn. Hậu tố '-le' được thêm vào sau '-ler' để tạo thành cụm 'với những yếu tố lôi cuốn'. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (i -> e).
  • "Sanatçının sürükleyicileri, eleştirmenler tarafından övgüyle karşılandı."
    Những yếu tố lôi cuốn của nghệ sĩ đã được các nhà phê bình hoan nghênh.
    Thêm hậu tố '-leri' (số nhiều) vào 'sürükleyici' để chỉ nhiều yếu tố lôi cuốn. Quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn được tuân thủ (i -> e).
Hậu tố nghi vấn (mı/mi/mu/mü)
  • "Bu romanın sürükleyiciliği seni de etkiledi mi?"
    Sức lôi cuốn của cuốn tiểu thuyết này có gây ấn tượng với bạn không?
    Thêm hậu tố '-lik' (trừu tượng hóa), '-i' (sở hữu cách ngôi thứ 3 số ít), và '-ği' (biến âm 'k' -> 'ğ' do nối với nguyên âm 'i'). Sau đó thêm hậu tố nghi vấn 'mi' (hòa hợp nguyên âm 'i').
  • "Anlattığın hikayenin sürükleyiciliği gerçek mi?"
    Sự lôi cuốn của câu chuyện bạn kể có thật không?
    Thêm hậu tố '-lik' (trừu tượng hóa), '-i' (sở hữu cách ngôi thứ 3 số ít), và '-ği' (biến âm 'k' -> 'ğ' do nối với nguyên âm 'i'). Sau đó thêm hậu tố nghi vấn 'mi' (hòa hợp nguyên âm 'i').
  • "Oyunun sürükleyiciliğine rağmen sıkıldın mı?"
    Mặc dù trò chơi rất cuốn hút, bạn có thấy chán không?
    Thêm hậu tố '-lik' (trừu tượng hóa), '-i' (sở hữu cách ngôi thứ 3 số ít), và '-ği' (biến âm 'k' -> 'ğ' do nối với nguyên âm 'i'), sau đó thêm hậu tố '-ne' (cách gián tiếp), và sau đó thêm hậu tố nghi vấn 'mı' (hòa hợp nguyên âm 'ı').
Hòa hợp nguyên âm 4 chiều (i/ı/u/ü)
  • "Bu sürükleyici kitaba başladığımdan beri uyuyamıyorum."
    Từ khi bắt đầu đọc cuốn sách lôi cuốn này, tôi không thể ngủ được.
    Hậu tố '-a' được thêm vào sau 'kitap' (sách) để tạo thành tân ngữ xác định (kitabı), vì 'kitap' kết thúc bằng 'p', nên biến âm thành 'b' theo quy tắc biến âm phụ âm.
  • "Yazarın sürükleyiciliği okurları derinden etkiliyor."
    Tính lôi cuốn của tác giả đang ảnh hưởng sâu sắc đến độc giả.
    Hậu tố '-liği' được thêm vào 'sürükleyici' để tạo thành danh từ trừu tượng, chỉ tính chất (suffix to form an abstract noun). Quy tắc hòa hợp nguyên âm 4 chiều được tuân thủ (i-i).
  • "Sürükleyiciliğiyle ünlü bir film yönetmeniyle tanıştım."
    Tôi đã gặp một đạo diễn phim nổi tiếng nhờ sự lôi cuốn của ông ấy.
    Hậu tố '-iyle' (với, bằng) được thêm vào 'sürükleyiciliği'. Đây là hậu tố chỉ phương tiện, công cụ. Quy tắc hòa hợp nguyên âm 4 chiều được tuân thủ (i-i) và âm đệm 'y' được sử dụng để tránh hai nguyên âm đứng cạnh nhau.
(Vị trí vocab_tab4_inline)