(Vị trí top_banner)
Hình minh họa susmak
A1
Fiil A1 Giao tiếp, Hành vi

susmak

[susˈmak]
giữ im lặng
Başlangıç (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "susmak" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Konuşmamak, ses çıkarmamak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Giữ im lặng; không nói hoặc tạo ra âm thanh.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Lütfen susun, ders başlıyor."

    "Xin vui lòng giữ im lặng, lớp học bắt đầu."

  • "Bu konuda susmak en iyisi."

    "Tốt nhất là nên giữ im lặng về vấn đề này."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

sessiz kalmak(Giữ im lặng) konuşmamak(Không nói)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý: 'susmak' là một động từ trung tính, không yêu cầu hòa hợp nguyên âm đặc biệt nào ngoài quy tắc chung của tiếng Thổ Nhĩ Kỳ. Khi sử dụng với ý nghĩa 'giữ im lặng về điều gì', thường đi kèm với cách Ablative (từ đâu đó) -Den.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thì Hiện tại rộng (Thói quen)
  • "Ben genellikle sinemada film izlerken susarım."
    Tôi thường im lặng khi xem phim ở rạp.
    Thêm hậu tố '-ar' vào gốc 'sus-' để tạo thành dạng thì Hiện tại rộng ngôi thứ nhất số ít (Ben). Hậu tố '-ar' được chọn vì gốc động từ 'susmak' có nguyên âm 'u' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn.
  • "O, çok yorgun olduğunda hep susar."
    Khi quá mệt mỏi, anh ấy/cô ấy/nó luôn im lặng.
    Thêm hậu tố '-ar' vào gốc 'sus-' để tạo thành dạng thì Hiện tại rộng ngôi thứ ba số ít (O). Hậu tố '-ar' được chọn vì gốc động từ 'susmak' có nguyên âm 'u' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn.
  • "Çocuklar ders sırasında gürültü yaparsa öğretmenleri onlara susmalarını söyler."
    Nếu trẻ con làm ồn trong giờ học, giáo viên bảo chúng im lặng.
    Thêm hậu tố '-ar' vào gốc 'sus-' để tạo thành dạng thì Hiện tại rộng (thói quen) ngôi thứ ba số nhiều (onlar). Hậu tố '-ar' được chọn vì gốc động từ 'susmak' có nguyên âm 'u' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm lớn.
Động trạng từ thời gian (-ince)
  • "Odaya girince herkes sustu."
    Khi bước vào phòng, mọi người đều im lặng.
    Động từ 'susmak' được biến đổi thành 'sustu' (thì quá khứ đơn). 'ince' được thêm vào sau động từ 'girmek' (vào) để tạo thành trạng ngữ thời gian, chỉ hành động xảy ra trước.
  • "Polis gelince şüpheli susarak bekledi."
    Khi cảnh sát đến, nghi phạm im lặng chờ đợi.
    Động từ 'susmak' được biến đổi thành 'susarak' (trạng từ). '-arak' được thêm vào sau gốc động từ 'sus-' để biểu thị cách thức hành động. Trong câu này, 'susarak' bổ nghĩa cho 'bekledi'.
  • "Öğretmen sınıfa girince öğrenciler sus pus oldu."
    Khi giáo viên bước vào lớp, học sinh im bặt.
    Cụm 'sus pus olmak' có nghĩa là hoàn toàn im lặng. 'susmak' ở đây được dùng như một phần của cụm từ cố định, không trực tiếp chia với '-ince' trong câu này. '-ince' được thêm vào 'girmek' (gir-ince).
Thì Quá khứ gián tiếp (Tin đồn)
  • "Dün gece çok yorgunmuş, bu yüzden hemen susmuş."
    Nghe nói là đêm qua anh ấy rất mệt, vì vậy anh ấy đã im lặng ngay lập tức.
    Thêm hậu tố '-muş' vào gốc 'sus' để chia ở thì Quá khứ gián tiếp ngôi thứ ba số ít.
  • "Sınav sonuçları açıklanmış ve herkes notlarını öğrenince sınıfta bir sessizlik olmuş, herkes susmuş."
    Nghe nói kết quả thi đã được công bố và khi mọi người biết điểm của mình, cả lớp im lặng, mọi người đều im lặng.
    Thêm hậu tố '-muş' vào gốc 'sus' để chia ở thì Quá khứ gián tiếp ngôi thứ ba số ít. 'Sessizlik olmuş' nghĩa đen là 'đã có một sự im lặng' để nhấn mạnh việc mọi người im lặng sau khi biết điểm.
  • "O kadar üzülmüş ki, saatlerce susmuş kalmış."
    Nghe nói anh ấy đã rất buồn đến nỗi đã im lặng hàng giờ liền.
    Thêm hậu tố '-muş' vào gốc 'sus' để chia ở thì Quá khứ gián tiếp ngôi thứ ba số ít. 'Kalmış' bổ nghĩa cho trạng thái kéo dài của hành động im lặng.
(Vị trí vocab_tab4_inline)