(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tahmini olarak
B1
Zarf B1 Academic/General

tahmini olarak

/tɑːhˈmiːniː olɑˈɾɑk/
một cách phỏng đoán
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "tahmini olarak" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Tahminlere, varsayımlara veya spekülasyonlara dayanarak; spekülatif bir şekilde.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cách dựa trên sự phỏng đoán, ước đoán hoặc suy đoán; mang tính suy đoán.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Konuyu tahmini olarak ele aldık."

    "Chúng tôi đã tiếp cận vấn đề một cách phỏng đoán."

  • "Bu kararlar tahmini olarak verildi."

    "Những quyết định này đã được đưa ra một cách phỏng đoán."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

varsayımsal olarak(một cách giả định) spekülatif olarak(một cách suy đoán)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này, vì 'olarak' là một trạng từ thường được sử dụng.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)