çarpıtma
/tʃɑɾˈpɯtmɑ/
sự bóp méo
İyi (B2)
Anlam " çarpıtma" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir şeyin abartılı, yanlış veya sahte bir şekilde sunulması, tahrifat.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
một sự bóp méo, xuyên tạc, hoặc trình bày sai lệch một cách lố bịch, giả tạo về điều gì đó.
Örnekler (Ví dụ)
"Bu rapor, gerçekleri çarpıtma amacı taşıyor."
"Báo cáo này có mục đích bóp méo sự thật."
"Onun hikayesi, gerçeğin bir çarpıtmasından başka bir şey değildi."
"Câu chuyện của anh ta không là gì khác ngoài sự bóp méo sự thật."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này vì đây là một danh từ.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | çarpıtma |
Bu bir çarpıtma örneği.
(Đây là một ví dụ về sự xuyên tạc.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | çarpıtmayı |
Çarpıtmayı fark ettim.
(Tôi đã nhận ra sự xuyên tạc.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | çarpıtmaya |
Çarpıtmaya karşı çıkmalıyız.
(Chúng ta phải phản đối sự xuyên tạc.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | çarpıtmada |
Çarpıtmada gerçekleri gizliyorlar.
(Họ đang che giấu sự thật trong sự xuyên tạc.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | çarpıtmadan |
Çarpıtmadan doğruyu söylemeliyiz.
(Chúng ta phải nói sự thật mà không xuyên tạc.) |
| Plural (Çoğul) | çarpıtmalar |
Çarpıtmalar gerçeği değiştirir.
(Sự xuyên tạc làm thay đổi sự thật.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Hướng cách (Chỉ hướng đến)
-
"Politikacı, rakibinin sözlerini çarpıtmaya çalışarak halkı yanılttı."Vị chính trị gia đã đánh lừa công chúng bằng cách cố gắng xuyên tạc lời nói của đối thủ.Hậu tố hướng cách '-a' được thêm vào sau từ 'çarpıtma'. Vì nguyên âm cuối của từ gốc là 'a', hậu tố phải là '-a' (hòa phối nguyên âm). Âm đệm 'y' được chèn vào giữa vì từ gốc kết thúc bằng một nguyên âm ('a') và hậu tố cũng bắt đầu bằng một nguyên âm ('a'). Dạng cuối cùng: çarpıtma + y + a.
-
"Bu tür bir habercilik, gerçekleri çarpıtmaya hizmet etmekten başka bir işe yaramaz."Kiểu báo chí này không có tác dụng gì khác ngoài việc phục vụ cho sự bóp méo sự thật.Từ 'çarpıtma' được thêm hậu tố hướng cách '-ya'. Cấu trúc 'bir şeye hizmet etmek' (phục vụ cho một việc gì đó) yêu cầu danh từ đi trước phải ở hướng cách. Hậu tố '-a' tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm, và âm đệm 'y' được sử dụng để nối hai nguyên âm.
-
"Tarihi olayları kasıtlı olarak çarpıtmaya yönelik girişimleri şiddetle kınıyoruz."Chúng tôi kịch liệt lên án những nỗ lực nhằm cố tình xuyên tạc các sự kiện lịch sử.Tính từ 'yönelik' (hướng đến, nhằm) luôn đi với một danh từ ở hướng cách. Do đó, 'çarpıtma' phải biến đổi thành 'çarpıtmaya'. Hậu tố là '-a' vì nguyên âm cuối của từ gốc là 'a'. Âm đệm 'y' là bắt buộc để ngăn hai nguyên âm đứng cạnh nhau.
Câu điều kiện (-se/-sa)
-
"Söyledikleri bir çarpıtmaysa, ona inanmamalıyız."Nếu những gì anh ta nói là một sự bóp méo (xuyên tạc), chúng ta không nên tin anh ta.Từ 'çarpıtma' đã được thêm hậu tố '-(y)sa'. Đây là dạng điều kiện của 'imek' (động từ 'là'), trong đó 'y' là âm đệm được sử dụng khi gốc từ kết thúc bằng nguyên âm và '-sa' là hậu tố điều kiện tuân thủ hài hòa nguyên âm lớn (nguyên âm cuối của 'çarpıtma' là 'a', nên dùng '-sa'). Điều này biến ý nghĩa thành 'nếu nó là một sự bóp méo'.
-
"Bu haber bir çarpıtmaysa bile, zaten büyük zarar verdi."Ngay cả khi tin tức này là một sự bóp méo, nó đã gây ra thiệt hại lớn rồi.Từ 'çarpıtma' đã được thêm hậu tố '-(y)sa'. Đây là dạng điều kiện của 'imek' (động từ 'là'), trong đó 'y' là âm đệm và '-sa' tuân thủ hài hòa nguyên âm lớn (nguyên âm cuối của 'çarpıtma' là 'a', nên dùng '-sa').
-
"Sunulan veriler bir çarpıtmaysa, tüm proje başarısız olur."Nếu dữ liệu được trình bày là một sự bóp méo, toàn bộ dự án sẽ thất bại.Từ 'çarpıtma' đã được thêm hậu tố '-(y)sa'. Đây là dạng điều kiện của 'imek' (động từ 'là'), trong đó 'y' là âm đệm và '-sa' tuân thủ hài hòa nguyên âm lớn (nguyên âm cuối của 'çarpıtma' là 'a', nên dùng '-sa').
Thể phản thân
-
"Gazeteci, haberdeki çarpıtmayı fark edince hemen düzeltmeye çalıştı."Khi nhà báo nhận ra sự xuyên tạc trong tin tức, anh ấy đã cố gắng sửa nó ngay lập tức.Thêm hậu tố '-yı' (chuyển 'çarpıtma' thành 'çarpıtmayı') vì nó là tân ngữ xác định (belirtili nesne) của động từ 'fark edince'.
-
"Söylentilerdeki çarpıtmadan dolayı insanlar yanlış bilgilendirildi."Do sự xuyên tạc trong những lời đồn đại, mọi người đã bị thông tin sai lệch.Thêm hậu tố '-dan' (chuyển 'çarpıtma' thành 'çarpıtmadan') vì nó chỉ nguyên nhân (neden) của hành động 'yanlış bilgilendirildi'.
-
"Politikacı, konuşmasında gerçeği çarpıtmayla kendi lehine çevirmeye çalıştı."Chính trị gia đã cố gắng chuyển sự thật có lợi cho mình bằng cách xuyên tạc nó trong bài phát biểu của mình.Thêm hậu tố '-yla' (chuyển 'çarpıtma' thành 'çarpıtmayla') vì nó chỉ phương tiện (araç) mà hành động được thực hiện. 'y' là âm đệm.
Hòa hợp nguyên âm 2 chiều (e/a)
-
"Bu politikacı, gerçekleri çarpıtmalarla gizlemeye çalışıyor."Nhà chính trị này đang cố gắng che giấu sự thật bằng những sự xuyên tạc.Thêm hậu tố '-lar' (số nhiều) vào 'çarpıtma' để chỉ nhiều sự xuyên tạc. Vì nguyên âm cuối của 'çarpıtma' là 'a', nên hậu tố 'lar' được chọn theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 2 chiều.
-
"Medyanın bu olayı çarpıtması, kamuoyunda yanlış bir algı yarattı."Sự xuyên tạc sự kiện này của giới truyền thông đã tạo ra một nhận thức sai lệch trong công chúng.Thêm hậu tố '-ması' (sở hữu cách ngôi thứ 3 số ít) vào 'çarpıtma' để chỉ sự xuyên tạc của truyền thông. Vì nguyên âm cuối của 'çarpıtma' là 'a', nên hậu tố '-ması' được chọn theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 2 chiều.
-
"Onun çarpıtmaları yüzünden, gerçeği anlamak çok zor."Vì những sự xuyên tạc của anh ta, rất khó để hiểu sự thật.Thêm hậu tố '-ları' (số nhiều, sở hữu cách ngôi thứ 3 số ít) vào 'çarpıtma' để chỉ nhiều sự xuyên tạc của anh ta. Vì nguyên âm cuối của 'çarpıtma' là 'a', nên hậu tố '-ları' được chọn theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 2 chiều.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
