(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tanımak
A2
Fiil A2 Đời sống hàng ngày, Học thuật, Khoa học

tanımak

[tɑ.nɯˈmɑk]
nhận biết
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "tanımak" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir kişiyi, nesneyi veya yeri daha önce görüp bilmek ve onu yeniden ayırt edebilmek.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Nhận dạng, xác định, nhận ra một vật hoặc người cụ thể nào đó.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Seni ilk gördüğümde tanımıştım."

    "Tôi đã nhận ra bạn ngay khi tôi nhìn thấy bạn lần đầu tiên."

  • "Bu şarkıyı bir yerden tanıyorum."

    "Tôi nhận ra bài hát này từ đâu đó."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ 'tanımak' thường đi với cách (case) accusative khi đối tượng được nhận biết là xác định. Ví dụ: 'Onu tanıdım' (Tôi đã nhận ra anh ta/cô ta). Nếu đối tượng không xác định, có thể không cần accusative.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Động từ (Fiil)
(Vị trí vocab_tab4_inline)