(Vị trí top_banner)
Hình minh họa ayırt etmek
B1
Deyim B1 General

ayırt etmek

/ɑjɯɾt etˈmec/
phân biệt
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "ayırt etmek" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

İki veya daha fazla benzer şey veya kişi arasındaki farkı anlamak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Phân biệt được sự khác nhau giữa hai hoặc nhiều vật/người rất giống nhau.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu iki resmi ayırt etmek çok zor."

    "Rất khó để phân biệt hai bức tranh này."

  • "İkizleri ayırt edebiliyor musun?"

    "Bạn có thể phân biệt được hai anh em sinh đôi không?"

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ ghép, thường đi với tân ngữ trực tiếp (Accusative case) nếu có đối tượng được phân biệt.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)