tanınabilir
[tɑnɯnɑˈbiɫir]
có thể nhận diện
Orta (B1)
Anlam "tanınabilir" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Ayırt edilebilen, belirgin özellikleri sayesinde fark edilebilen.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
có thể nhận dạng được, có thể xác định được
Örnekler (Ví dụ)
"Bu resimdeki kişi tanınabilir gibi değil."
"Người trong bức ảnh này trông không thể nhận ra được."
"Eserin sahte olup olmadığı tanınabilir detaylardan anlaşılıyor."
"Việc tác phẩm là giả hay không có thể nhận ra từ những chi tiết rõ ràng."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý quy tắc hòa hợp nguyên âm trong tiếng Thổ Nhĩ Kỳ. 'Tanınabilir' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm nhỏ (e-i-ü-ü) và lớn (a-ı-o-u).
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Động trạng từ thời gian (-ince)
-
"Tanınabilirliğimiz artınca daha çok müşteri çekmeye başladık."Khi khả năng được nhận biết của chúng ta tăng lên, chúng ta bắt đầu thu hút nhiều khách hàng hơn.Hậu tố '-liğimiz' được thêm vào để biến 'tanınabilir' thành một danh từ sở hữu số nhiều ngôi thứ nhất (khả năng được nhận biết của chúng ta). '-imiz' là hậu tố sở hữu cho ngôi thứ nhất số nhiều, và '-lik' biến tính từ thành danh từ.
-
"Yüzü tanınabilir olunca, sokakta yürürken sürekli durduruluyordu."Từ khi khuôn mặt của anh ấy trở nên dễ nhận ra, anh ấy liên tục bị dừng lại khi đi trên phố.Hậu tố '-ir' được thêm vào để biến 'tanınabilir' thành trạng từ chỉ thời gian. Ở đây '-ir' có nghĩa là 'olmak', 'gelmek', 'dönüşmek'. Cả cụm từ 'tanınabilir olmak' mang nghĩa là 'trở nên dễ nhận ra'.
-
"Ürünümüz tanınabilirliğini kaybedince satışlarımız düştü."Khi sản phẩm của chúng tôi mất đi khả năng được nhận biết, doanh số bán hàng của chúng tôi đã giảm.Hậu tố '-liğini' được thêm vào để biến 'tanınabilir' thành một danh từ sở hữu cách xác định (khả năng được nhận biết của nó). '-liği' là hậu tố sở hữu cách xác định, được thêm vào sau '-lik' (hậu tố biến tính từ thành danh từ) để chỉ đối tượng được sở hữu một cách cụ thể.
Câu mệnh lệnh
-
"Tanınabilirliğini artır!"Hãy tăng cường khả năng nhận diện của nó!Hậu tố '-liğini' được thêm vào. '-lik' tạo danh từ trừu tượng từ tính từ, '-i' là hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít (onun), và '-ni' là hậu tố chỉ định (accusative) vì 'artır' là ngoại động từ.
-
"Tanınabilirliğini koru!"Hãy bảo vệ khả năng nhận diện của nó!Hậu tố '-liğini' được thêm vào. '-lik' tạo danh từ trừu tượng từ tính từ, '-i' là hậu tố sở hữu ngôi thứ ba số ít (onun), và '-ni' là hậu tố chỉ định (accusative) vì 'koru' là ngoại động từ.
-
"Tanınabilirliğinizi gösterin!"Hãy thể hiện khả năng nhận diện của bạn!Hậu tố '-liğinizi' được thêm vào. '-lik' tạo danh từ trừu tượng từ tính từ, '-iniz' là hậu tố sở hữu ngôi thứ hai số nhiều (sizin), và '-i' là âm đệm (buffer letter) để tránh hai nguyên âm cạnh nhau. Hậu tố '-i' được thêm vào do 'gösterin' yêu cầu một đối tượng được thể hiện (accusative case).
Thể phản thân
-
"Aynada kendine baktı ve yüzünün daha tanınabilir hale geldiğini fark etti."Anh ấy nhìn vào gương và nhận thấy khuôn mặt mình trở nên dễ nhận biết hơn.Hậu tố '-ir' được thêm vào 'tanınabilir' để tạo thành dạng 'tanınabilir hale gelmek' (trở nên dễ nhận biết), diễn tả một quá trình thay đổi. 'Hale' là trạng thái và 'gelmek' là đến/trở thành. Trong câu này, thể phản thân được thể hiện qua hành động 'bakmak' (nhìn) hướng về 'kendine' (bản thân).
-
"Bu kadar makyajla, o kadar tanınabilir olmaktan uzaklaştı ki, kimse onu tanıyamadı."Với quá nhiều trang điểm, cô ấy trở nên khó nhận ra đến mức không ai có thể nhận ra cô ấy.Hậu tố '-lık' được thêm vào 'tanınabilir' để tạo danh từ trừu tượng 'tanınabilirlik' (khả năng nhận biết). Sau đó, '-tan' là hậu tố cách ly cách (Ablative case), biểu thị 'uzaklaşmak' (rời xa) khỏi khả năng nhận biết. Thể phản thân thể hiện qua việc cô ấy tự làm cho mình 'uzaklaşmak'.
-
"Eserlerinde, sanatçı tanınabilirliğini korumaya çalışırken, aynı zamanda yeni ifade biçimleri arayışındaydı."Trong các tác phẩm của mình, nghệ sĩ vừa cố gắng duy trì sự dễ nhận biết, vừa tìm kiếm những hình thức diễn đạt mới.Hậu tố '-lik' được thêm vào 'tanınabilir' để tạo danh từ trừu tượng 'tanınabilirlik' (khả năng nhận biết). Sau đó, hậu tố '-ini' được thêm vào để chỉ định tân ngữ xác định (definite accusative), 'tanınabilirliğini' (sự dễ nhận biết của anh ấy/cô ấy). 'Korumaya çalışmak' (cố gắng bảo vệ) là hành động phản thân, nghệ sĩ tác động lên chính sự 'tanınabilirlik' của mình.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
