(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tanıtmak
A2
Fiil (Eylem) A2 Tổng quát

tanıtmak

[tɑnɯtˈmɑk]
giới thiệu
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "tanıtmak" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Birini veya bir şeyi ilk kez sunmak; bir şeyi başlatmak veya ortaya çıkarmak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Dạng hiện tại phân từ của động từ 'introduce': Giới thiệu ai đó hoặc cái gì đó lần đầu tiên; bắt đầu hoặc khởi xướng một cái gì đó.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Size yeni müdürümüzü tanıtmak istiyorum."

    "Tôi muốn giới thiệu với bạn giám đốc mới của chúng tôi."

  • "Bu ürünü piyasaya tanıtmak için büyük bir kampanya başlattık."

    "Chúng tôi đã bắt đầu một chiến dịch lớn để giới thiệu sản phẩm này ra thị trường."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

takdim etmek(Giới thiệu, trình bày) sunmak(Giới thiệu, trình bày, dâng)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ 'tanıtmak' thường đi kèm với cách Dative ( -(y)A / -(y)E ) khi giới thiệu cho ai đó: 'Ali'yi Ayşe'ye tanıttım.' (Tôi giới thiệu Ali với Ayşe.)

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động trạng từ thời gian (-ince)
  • "Yeni ürünü tanıtınca satışlar arttı."
    Doanh số tăng lên sau khi giới thiệu sản phẩm mới.
    Hậu tố '-ınca' được thêm vào sau khi động từ 'tanıtmak' được biến đổi thành 'tanıt-', biểu thị hành động giới thiệu sản phẩm xảy ra trước và dẫn đến kết quả là doanh số tăng.
  • "Şirket kendini tanıtınca daha çok yatırımcı buldu."
    Công ty đã tìm được nhiều nhà đầu tư hơn sau khi tự giới thiệu.
    Hậu tố '-ınca' được thêm vào sau khi động từ phản thân 'tanıtmak' được biến đổi thành 'tanıt-', biểu thị hành động tự giới thiệu của công ty dẫn đến kết quả là thu hút được nhiều nhà đầu tư hơn.
  • "Proje tamamlanınca basına tanıtılınca büyük ilgi gördü."
    Dự án đã nhận được sự quan tâm lớn sau khi được giới thiệu với báo chí sau khi hoàn thành.
    Hậu tố '-ılınca' (thể bị động) được thêm vào sau khi động từ 'tanıtmak' được biến đổi thành 'tanıt-', biểu thị hành động dự án được giới thiệu với báo chí sau khi đã hoàn thành, và hành động này dẫn đến sự quan tâm lớn.
(Vị trí vocab_tab4_inline)