(Vị trí top_banner)
Hình minh họa taşıt
A2
İsim A2 Đời sống hàng ngày, Giao thông vận tải

taşıt

[tɑʃɯt]
xe cộ
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "taşıt" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

İnsanları veya yükleri taşımak için kullanılan motorlu araç.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Một cỗ máy, thường có bánh xe và động cơ, được sử dụng để vận chuyển người hoặc hàng hóa trên đất liền, đặc biệt là trên đường.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Şehirde çok fazla taşıt var."

    "Có rất nhiều xe cộ trong thành phố."

  • "Toplu taşıt kullanmak bazen daha pratiktir."

    "Sử dụng phương tiện giao thông công cộng đôi khi thiết thực hơn."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Không có lưu ý đặc biệt về hòa hợp nguyên âm hay cách đi kèm trong trường hợp này.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) taşıt
Bu taşıt çok hızlı.
(Phương tiện này rất nhanh.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) taşıtı
Taşıtı park yerine bıraktım.
(Tôi đã để phương tiện ở chỗ đỗ xe.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) taşıta
Taşıta binmek için durağa gittim.
(Tôi đã đến trạm dừng để lên phương tiện.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) taşıtta
Taşıtta çok fazla insan vardı.
(Có rất nhiều người trên phương tiện.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) taşıttan
Taşıttan indikten sonra eve yürüdüm.
(Sau khi xuống phương tiện, tôi đi bộ về nhà.)
Plural (Çoğul) taşıtlar
Şehirde birçok taşıt var.
(Có rất nhiều phương tiện trong thành phố.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)