(Vị trí top_banner)
Hình minh họa Tavsiye
A2
İsim A2 Đời sống hàng ngày, Luật pháp, Tâm lý học

Tavsiye

/tavˈsiːje/
Lời khuyên
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "Tavsiye" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Birine yol göstermek, doğruyu bulmasına yardımcı olmak amacıyla söylenen söz veya verilen öğüt.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Lời khuyên; sự hướng dẫn.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Doktorun tavsiyesi üzerine sigarayı bıraktım."

    "Tôi đã bỏ thuốc lá theo lời khuyên của bác sĩ."

  • "Sana bir tavsiyede bulunabilir miyim?"

    "Tôi có thể cho bạn một lời khuyên được không?"

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Öğüt(Lời khuyên) Nasihat(Lời khuyên, lời răn)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Cần chú ý đến hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố vào từ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) Tavsiye
Bu benim sana tavsiyem.
(Đây là lời khuyên của tôi dành cho bạn.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) Tavsiyeyi
Tavsiyeyi dikkate alacağım.
(Tôi sẽ xem xét lời khuyên đó.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) Tavsiyeye
Tavsiyeye ihtiyacım var.
(Tôi cần một lời khuyên.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) Tavsiyede
Tavsiyede bulunmak istiyorum.
(Tôi muốn đưa ra một lời khuyên.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) Tavsiyeden
Tavsiyeden vazgeçtim.
(Tôi đã từ bỏ lời khuyên đó.)
Plural (Çoğul) Tavsiyeler
Herkese tavsiyelerde bulundu.
(Anh ấy đã đưa ra lời khuyên cho mọi người.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)