tane
[taːˈne]
hạt (ngô, thóc,...)
Başlangıç (A1)
Anlam "tane" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir meyve veya sebzenin içindeki sert kısım; özellikle mısır, buğday veya çavdar gibi tahılların bir birimi.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Phần bên trong cùng của một quả hạch hoặc hạt; một hạt, đặc biệt là ngô, lúa mì hoặc lúa mạch đen.
Örnekler (Ví dụ)
"Bir avuç mısır tanesi."
"Một nắm hạt ngô."
"Buğday taneleri öğütülerek un yapılır."
"Hạt lúa mì được nghiền để làm bột."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này, nhưng cần chú ý đến hậu tố sở hữu có thể được thêm vào.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Danh từ (İsim)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | tane |
Bir tane elma istiyorum.
(Tôi muốn một quả táo.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | taneyi |
Tüm taneyi yedim.
(Tôi đã ăn hết cả cái đó.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | taneye |
Bu taneye dikkat etmelisin.
(Bạn nên chú ý đến cái này.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | tanede |
Her tanede bir lezzet var.
(Mỗi cái đều có một hương vị riêng.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | taneden |
Bir taneden daha istiyorum.
(Tôi muốn thêm một cái nữa.) |
| Plural (Çoğul) | taneler |
Masada birkaç tane elma var.
(Có một vài quả táo trên bàn.) |
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Xuất phát cách (Từ đâu)
-
"Buğday tanesinden ekmek yapılır."Bánh mì được làm từ hạt lúa mì.Thêm hậu tố '-si' (biến đổi thành '-den' theo quy tắc Ayrılma Durumu) vào 'tane' để chỉ nguồn gốc. Hòa phối nguyên âm 'e' (tane) -> 'e' (den).
-
"Mısır tanelerinden patlamış mısır elde ederiz."Chúng ta làm bỏng ngô từ những hạt ngô.Thêm hậu tố '-ler' (số nhiều) và '-i' (sở hữu) vào 'tane', sau đó thêm '-nden' (biến đổi từ '-den') để chỉ nguồn gốc. Hòa phối nguyên âm 'e' (ler) -> 'e', 'i' (tane) -> 'e' (nden).
-
"Üzüm tanesinden şarap üretilir."Rượu vang được sản xuất từ hạt nho.Thêm hậu tố '-si' (biến đổi thành '-den' theo quy tắc Ayrılma Durumu) vào 'tane' để chỉ nguồn gốc. Hòa phối nguyên âm 'e' (tane) -> 'e' (den).
Thuộc cách (Sở hữu)
-
"Mısır tanesinin rengi sarıdır."Màu của hạt ngô là màu vàng.Từ 'tane' kết thúc bằng nguyên âm 'e'. Để thêm hậu tố sở hữu cách '-in' (Tamlayan Durumu), âm đệm 'n' được thêm vào giữa. Sau đó, hậu tố '-in' được chọn theo quy tắc hòa phối nguyên âm 4 chiều (e -> i), tạo thành 'tanenin'.
-
"Buğday tanesinin içi besleyicidir."Phần bên trong của hạt lúa mì rất bổ dưỡng.Tương tự như ví dụ trên, từ 'tane' kết thúc bằng nguyên âm 'e'. Khi thêm hậu tố sở hữu cách '-in', âm đệm 'n' được sử dụng và hậu tố được điều chỉnh thành '-in' theo quy tắc hòa phối nguyên âm 4 chiều, tạo thành 'tanenin'.
-
"Çavdar tanesinin kabuğu incedir."Vỏ của hạt lúa mạch đen thì mỏng.Từ 'tane' (kết thúc bằng nguyên âm 'e') được thêm hậu tố sở hữu cách '-in'. Âm đệm 'n' được dùng để nối và hậu tố '-in' tuân thủ quy tắc hòa phối nguyên âm 4 chiều (e -> i), tạo thành 'tanenin'.
Cụm danh từ (İsim Tamlamaları)
-
"Elmanın tanesi kurtlu çıktı."Hạt táo bị sâu.Thêm hậu tố '-sı' vào 'tane' thành 'tanesi' để chỉ sự sở hữu của 'elmа' (táo), do 'elma' là danh từ xác định. Âm 's' là âm đệm, nối 2 nguyên âm.
-
"Buğday tanelerinin fiyatı arttı."Giá của các hạt lúa mì đã tăng.Thêm hậu tố '-leri' vào 'tane' thành 'taneleri' để chỉ số nhiều và sự sở hữu của 'buğday' (lúa mì) là danh từ xác định.
-
"Mısır tanesinin rengi sarıdır."Màu của hạt ngô là màu vàng.Thêm hậu tố '-si' vào 'tane' thành 'tanesi' để chỉ sự sở hữu của 'mısır' (ngô) là danh từ xác định. Âm 's' là âm đệm, nối 2 nguyên âm.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
