tesadüfi
/te.sa.dyˈfi/
tình cờ
Orta (B1)
Anlam "tesadüfi" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Önceden planlanmamış, beklenmedik bir şekilde meydana gelen, rastlantısal.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
xảy ra do tình cờ, ngẫu nhiên; không được lên kế hoạch hay sắp xếp trước
Örnekler (Ví dụ)
"Tesadüfi bir karşılaşmayla hayatım değişti."
"Cuộc đời tôi đã thay đổi nhờ một cuộc gặp gỡ tình cờ."
"Bu tesadüfi bir hata değil, sistemik bir sorunun sonucu."
"Đây không phải là một lỗi ngẫu nhiên, mà là kết quả của một vấn đề có hệ thống."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý hòa hợp nguyên âm (vowel harmony) khi thêm hậu tố. Ví dụ: tesadüf (sự tình cờ) + -i (hậu tố sở hữu cách ngôi thứ ba số ít) -> tesadüfü (sự tình cờ của anh ấy/cô ấy/nó)
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
