teyit etmek
[teˈjit etˈmek]
tái khẳng định
Orta (B1)
Anlam "teyit etmek" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir şeyi tekrar doğrulamak, kesinleştirmek.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
xác nhận lại, khẳng định lại, tái khẳng định một cách mạnh mẽ và dứt khoát
Örnekler (Ví dụ)
"Şirket, anlaşmayı teyit etti."
"Công ty đã tái khẳng định thỏa thuận."
"Polis, görgü tanıklarının ifadelerini teyit etmek için soruşturma başlattı."
"Cảnh sát đã mở cuộc điều tra để tái khẳng định lời khai của các nhân chứng."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ 'teyit etmek' thường đi kèm với tân ngữ trực tiếp (accusative case) khi xác định điều gì đó cụ thể. Chú ý hòa hợp nguyên âm khi thêm hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Động từ (Fiil)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Thì Hiện tại tiếp diễn
-
"Müşteri hizmetleri temsilcisi siparişi teyit ediyor."Đại diện dịch vụ khách hàng đang xác nhận đơn hàng.Thêm hậu tố '-yor' (thì hiện tại tiếp diễn) vào thân động từ 'teyit et-' (từ 'etmek' bị lược bỏ 'mek'). Không có biến đổi nguyên âm hoặc phụ âm ở đây. Danh từ 'sipariş' (đơn hàng) được chia ở dạng accusative thành 'siparişi' vì nó là đối tượng trực tiếp của động từ 'teyit etmek'.
-
"Şu anda rezervasyonu teyit ediyorum."Tôi đang xác nhận việc đặt chỗ ngay bây giờ.Thêm hậu tố '-yor' (thì hiện tại tiếp diễn) và '-um' (ngôi thứ nhất số ít) vào thân động từ 'teyit et-' (từ 'etmek' bị lược bỏ 'mek'). Không có biến đổi nguyên âm hoặc phụ âm ở đây. Danh từ 'rezervasyon' (việc đặt chỗ) được chia ở dạng accusative thành 'rezervasyonu' vì nó là đối tượng trực tiếp của động từ 'teyit etmek'.
-
"Patron, toplantıyı teyit ediyor mu?"Sếp có đang xác nhận cuộc họp không?Thêm hậu tố '-yor' (thì hiện tại tiếp diễn) và '-mu' (câu hỏi) vào thân động từ 'teyit et-' (từ 'etmek' bị lược bỏ 'mek'). Không có biến đổi nguyên âm hoặc phụ âm ở đây. Danh từ 'toplantı' (cuộc họp) được chia ở dạng accusative thành 'toplantıyı' (có thêm âm đệm 'y') vì nó là đối tượng trực tiếp của động từ 'teyit etmek'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
