titiz
/tiˈtiz/
xem xét kỹ lưỡng
Orta (B1)
Anlam "titiz" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Çok dikkatli ve özenli olan, ince eleyip sık dokuyan.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cực kỳ kỹ lưỡng, tập trung hoặc mạnh mẽ; được đặc trưng bởi mức độ cao của nỗ lực, sự tập trung hoặc sức mạnh.
Örnekler (Ví dụ)
"Annem çok titiz bir insandır. Her şeyin mükemmel olmasını ister."
"Mẹ tôi là một người rất kỹ tính. Bà ấy muốn mọi thứ phải hoàn hảo."
"Bu projede çok titiz çalıştık ve başarılı olduk."
"Chúng tôi đã làm việc rất kỹ lưỡng trong dự án này và đã thành công."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Lưu ý hòa hợp nguyên âm 'e, i, ö, ü' (ince) và 'a, ı, o, u' (kalın). Hậu tố có thể thay đổi để phù hợp.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Hậu tố số nhiều (-lar/-ler)
-
"Annem çok titizdir. Evdeki her şeyin yerli yerinde olmasını ister."Mẹ tôi rất kỹ tính. Mẹ muốn mọi thứ trong nhà phải đúng vị trí.Thêm hậu tố '-dir' (dạng thức '-dır' theo hòa phối nguyên âm) để chỉ tính chất 'kỹ tính' là đặc điểm của mẹ. '-dir' ở đây có chức năng như một động từ 'thì, là, ở' (to be) nhưng được thêm vào tính từ.
-
"Bu şirkette çalışanlar çok titiz insanlar. Her projeyi en ince ayrıntısına kadar incelerler."Những người làm việc ở công ty này là những người rất tỉ mỉ. Họ xem xét mọi dự án đến từng chi tiết nhỏ nhất.Sử dụng 'titiz' ở dạng tính từ (không chia). 'İnsanlar' (những người) là số nhiều nên không cần chia 'titiz' để phù hợp về số lượng. 'Çalışanlar' cũng đã chỉ số nhiều rồi.
-
"Öğretmen, öğrencilerinden titizlik bekliyor. Ödevlerin temiz ve düzenli olmasını istiyor."Giáo viên mong đợi sự cẩn thận từ các học sinh. Cô ấy muốn bài tập về nhà phải sạch sẽ và ngăn nắp.Thêm hậu tố '-lik' (dạng thức '-lık' theo hòa phối nguyên âm) vào 'titiz' để tạo thành danh từ trừu tượng 'titizlik' (sự cẩn thận, sự tỉ mỉ). Sau đó sử dụng cụm 'titizlik bekliyor' (mong đợi sự cẩn thận).
Thì Quá khứ gián tiếp (Tin đồn)
-
"Ayşe Hanım çok titizmiş, her yeri pırıl pırıl yapmış."Nghe nói cô Ayşe rất kỹ tính, cô ấy đã làm mọi thứ sáng bóng.Hậu tố '-miş' được thêm vào để diễn tả sự kỹ tính của Ayşe Hanım là thông tin nghe được từ người khác, không phải do người nói trực tiếp chứng kiến. 'Titiz' ở dạng nguyên thể vì nó là một tính từ bổ nghĩa cho chủ ngữ.
-
"Babam, arabasını her hafta sonu yıkadığı için çok titizmiş."Nghe nói bố tôi rất kỹ tính vì ông ấy rửa xe mỗi cuối tuần.Hậu tố '-miş' được thêm vào để diễn tả sự kỹ tính của người bố là thông tin gián tiếp. 'Titiz' ở dạng nguyên thể vì nó là một tính từ bổ nghĩa cho chủ ngữ.
-
"Annem o kadar titizmiş ki, misafirler gelmeden önce evi üç kere temizlemiş."Nghe nói mẹ tôi kỹ tính đến nỗi, mẹ đã dọn nhà ba lần trước khi khách đến.Hậu tố '-miş' được thêm vào để diễn tả sự kỹ tính của người mẹ là thông tin nghe được hoặc suy luận. 'Titiz' ở dạng nguyên thể vì nó là một tính từ bổ nghĩa cho chủ ngữ.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
