(Vị trí top_banner)
Hình minh họa yemek
A1
Fiil A1 Ăn uống, Sinh hoạt hàng ngày

yemek

/jeˈmec/
ăn
Başlangıç (A1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "yemek" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Ağız yoluyla alınan katı veya sıvı besinleri çiğneyerek yutmak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cho (thức ăn) vào miệng, nhai và nuốt.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Ben her sabah kahvaltıda yumurta yerim."

    "Tôi ăn trứng vào mỗi buổi sáng trong bữa sáng."

  • "Çocuklar bütün pizzayı yediler."

    "Bọn trẻ đã ăn hết cả cái pizza."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ 'yemek' (ăn) thường không yêu cầu cách (case) đặc biệt nào đi kèm với tân ngữ trực tiếp. Tuy nhiên, khi muốn nhấn mạnh đối tượng được ăn (ví dụ: 'ăn cái bánh đó'), bạn có thể sử dụng cách accusative (ví dụ: 'o pastayı yemek').

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Động từ (Fiil)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Thể giả định (Mong muốn)
  • "Keşke bu pastayı ben de yiyebilsem!"
    Ước gì tôi cũng có thể ăn được chiếc bánh này!
    Hậu tố '-ebilse' được thêm vào 'yeme' (gốc của 'yemek') để tạo thành 'yiyebilse', thể hiện khả năng và mong muốn. '-i' là hậu tố accusative (Belirtme Hal) của 'pasta' (pastayı). 'Keşke' thể hiện sự ước ao.
  • "Umarım yarın bütün işlerimi yiyebileyim."
    Tôi hy vọng ngày mai tôi có thể hoàn thành (ăn) tất cả công việc của mình.
    Hậu tố '-ebile' được thêm vào 'yeme' (gốc của 'yemek') để tạo thành 'yiyebile', thể hiện khả năng. '-y' là âm đệm. '-yim' là hậu tố ngôi thứ nhất số ít (ben). 'Umarım' thể hiện sự hy vọng. '-i' là hậu tố accusative (Belirtme Hal) của 'işler' (işlerimi).
  • "Dilerim hepimiz bu güzel yemeği afiyetle yiyelim."
    Tôi mong rằng tất cả chúng ta sẽ cùng nhau thưởng thức món ăn ngon này một cách ngon lành.
    Hậu tố '-eli' được thêm vào 'yeme' (gốc của 'yemek') để tạo thành 'yiyeli', thể hiện mong muốn. '-m' là hậu tố ngôi thứ nhất số nhiều (biz). 'Dilerim' thể hiện sự mong ước. '-i' là hậu tố accusative (Belirtme Hal) của 'yemek' (yemeği).
Thì Hiện tại tiếp diễn
  • "Ben şimdi bir elmayı yiyorum."
    Tôi đang ăn một quả táo.
    Động từ 'yemek' được chia thành 'yiyorum' (thì hiện tại tiếp diễn, ngôi thứ nhất số ít). Hậu tố '-yor' thể hiện thì hiện tại tiếp diễn. Vì 'elma' là một đối tượng xác định, nó được chia ở dạng Accusative 'elmayı'.
  • "O her sabah bir simidi yiyor."
    Anh ấy/Cô ấy ăn một bánh mì simit mỗi sáng.
    Động từ 'yemek' được chia thành 'yiyor' (thì hiện tại tiếp diễn, ngôi thứ ba số ít). Hậu tố '-yor' thể hiện thì hiện tại tiếp diễn. Vì 'simit' là một đối tượng xác định, nó được chia ở dạng Accusative 'simidi'.
  • "Kedimiz mamasını yiyor."
    Con mèo của chúng ta đang ăn thức ăn của nó.
    Động từ 'yemek' được chia thành 'yiyor' (thì hiện tại tiếp diễn, ngôi thứ ba số ít). Hậu tố '-yor' thể hiện thì hiện tại tiếp diễn. Vì 'mama' là một đối tượng xác định, nó được chia ở dạng Accusative 'mamasını'.
(Vị trí vocab_tab4_inline)