(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tüketmek
B1
Fiil B1 Genel

tüketmek

/ty.ke̞t.me̞k/
tiêu thụ
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "tüketmek" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir kaynağı veya malı kullanıp bitirmek.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sử dụng hết (một nguồn tài nguyên).

Örnekler (Ví dụ)

  • "Şirket, bu yıl çok fazla enerji tüketti."

    "Công ty đã tiêu thụ rất nhiều năng lượng trong năm nay."

  • "Tüm paramı tükettim."

    "Tôi đã tiêu hết tất cả tiền của mình."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ này có thể đi với tân ngữ chỉ đối tượng trực tiếp (Accusative case) khi chỉ rõ đối tượng được tiêu thụ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Động từ (Fiil)
(Vị trí vocab_tab4_inline)