(Vị trí top_banner)
Hình minh họa tutarlılık
B1
İsim B1 Ngôn ngữ học, Giao tiếp

tutarlılık

/tutɑɾˈɫɯk/
tính mạch lạc
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "tutarlılık" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir şeyin parçalarının uyumlu ve mantıklı bir bütün oluşturması durumu.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự mạch lạc, tính nhất quán, sự gắn kết chặt chẽ, tạo thành một tổng thể thống nhất.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Bu projenin tutarlılığı çok önemli."

    "Tính mạch lạc của dự án này rất quan trọng."

  • "Raporun tutarlılığı konusunda bazı endişelerim var."

    "Tôi có một số lo ngại về tính mạch lạc của báo cáo."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý hòa hợp nguyên âm (vowel harmony) trong các hậu tố.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) tutarlılık
Bu projenin tutarlılığı çok önemli.
(Tính nhất quán của dự án này rất quan trọng.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) tutarlılığı
Rapor, verilerin tutarlılığını gösteriyor.
(Báo cáo cho thấy tính nhất quán của dữ liệu.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) tutarlılığa
Bilimsel araştırmalar tutarlılığa ihtiyaç duyar.
(Nghiên cứu khoa học cần có tính nhất quán.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) tutarlılıkta
Bu sistemde tutarlılıkta bazı sorunlar var.
(Có một số vấn đề về tính nhất quán trong hệ thống này.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) tutarlılıktan
Tutarlılıktan uzaklaşmak hatalara yol açabilir.
(Việc xa rời tính nhất quán có thể dẫn đến sai sót.)
Plural (Çoğul) tutarlılıklar
Farklı yaklaşımlar farklı tutarlılıklar sunabilir.
(Các phương pháp tiếp cận khác nhau có thể mang lại những tính nhất quán khác nhau.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)