ürkek
/yɾˈkec/
dễ hoảng sợ
Orta (B1)
Anlam "ürkek" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Kolayca korkan veya ürken.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
1. (về động vật, đặc biệt là ngựa) dễ hoảng sợ hoặc kích động. 2. Dễ bị kích động hoặc sợ hãi.
Örnekler (Ví dụ)
"Ürkek bir at, aniden gelen bir sese tepki verdi."
"Một con ngựa dễ hoảng sợ đã phản ứng với một tiếng động đột ngột."
"Çocuk, yeni insanlarla tanışırken ürkek davranıyor."
"Đứa trẻ tỏ ra dễ hoảng sợ khi gặp người mới."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
