ürkütücü
/yɾkytydʒy/
rợn người
İyi (B2)
Anlam "ürkütücü" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Korku ve dehşet uyandıran, insanı ürküten, dehşetli.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
kỳ lạ và đáng sợ, rợn người, quái dị
Örnekler (Ví dụ)
"Ormanın içindeki ürkütücü sessizlik beni tedirgin etti."
"Sự im lặng rợn người trong khu rừng khiến tôi lo lắng."
"O gece duyduğumuz ürkütücü sesler yüzünden uyuyamadık."
"Chúng tôi không thể ngủ được vì những âm thanh rợn người mà chúng tôi nghe thấy đêm đó."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Tính từ. Lưu ý về hòa hợp nguyên âm 'ü' và 'ü'.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Tính từ (Sıfat)
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | ürkütücü |
Orman çok ürkütücüydü.
(Khu rừng rất đáng sợ.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | ürkütücüyü |
Çocuk ürkütücüyü görünce ağladı.
(Đứa trẻ khóc khi nhìn thấy điều đáng sợ.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | ürkütücüye |
Herkes ürkütücüye doğru baktı.
(Mọi người đều nhìn về phía cái gì đó đáng sợ.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | ürkütücüde |
Filmde ürkütücüde bir yaratık vardı.
(Có một sinh vật đáng sợ trong phim.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | ürkütücüden |
Ürkütücüden kaçmak istedi.
(Anh ấy muốn trốn thoát khỏi sự đáng sợ.) |
| Plural (Çoğul) | ürkütücüler |
Odanın içinde ürkütücüler vardı.
(Có những thứ đáng sợ trong phòng.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
