vasat
[vaˈsat]
tàm tạm
Orta (B1)
Anlam "vasat" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Çok iyi olmayan, çok kötü de olmayan, orta halli.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Không tốt lắm cũng không tệ lắm; tàm tạm; trung bình.
Örnekler (Ví dụ)
"Sınav sonuçlarım vasattı."
"Kết quả kỳ thi của tôi ở mức trung bình."
"Vasat bir otelde kaldık."
"Chúng tôi đã ở trong một khách sạn tầm thường."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt về hòa phối nguyên âm trong trường hợp này. 'Vasat' thường được sử dụng để mô tả một trạng thái hoặc chất lượng trung bình.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
