(Vị trí top_banner)
Hình minh họa soğukluk
B1
İsim B1 Giao tiếp xã hội, Cảm xúc

soğukluk

/so.ɰukˈɫuk/
lạnh nhạt
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "soğukluk" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Duygusuzluk, ilgisizlik, sevgi veya şefkat eksikliği.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Sự lạnh nhạt, thờ ơ, hắt hủi; hành động cố ý phớt lờ hoặc đối xử không thân thiện với ai đó.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Ona karşı hissettiğim soğukluk beni rahatsız ediyor."

    "Sự lạnh nhạt mà tôi cảm thấy đối với cô ấy khiến tôi khó chịu."

  • "İlişkimizde bir soğukluk hissediyorum."

    "Tôi cảm thấy có sự lạnh nhạt trong mối quan hệ của chúng ta."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý rằng hậu tố '-luk' tạo thành danh từ trừu tượng từ tính từ 'soğuk' (lạnh).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Danh từ (İsim)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Nominative (Yalın - Nguyên thể) soğukluk
Odanın soğukluğu beni rahatsız etti.
(Sự lạnh lẽo của căn phòng làm tôi khó chịu.)
Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) soğukluğu
Soğukluğu hissettim.
(Tôi đã cảm thấy sự lạnh lẽo.)
Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) soğukluğa
Soğukluğa rağmen dışarı çıktık.
(Mặc dù lạnh lẽo, chúng tôi vẫn ra ngoài.)
Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) soğuklukta
Soğuklukta yürümek zor.
(Đi bộ trong cái lạnh thật khó khăn.)
Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) soğukluktan
Soğukluktan dolayı hasta oldum.
(Tôi bị ốm vì lạnh.)
Plural (Çoğul) soğukluklar
Bu bölgedeki soğukluklar çok şiddetli.
(Cái lạnh ở khu vực này rất khắc nghiệt.)
(Vị trí vocab_tab4_inline)