serbestçe
/seɾˈbestʃe/
một cách tự do
Orta (B1)
Anlam "serbestçe" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
özgür bir şekilde, kısıtlama veya kontrol olmadan
Ý nghĩa trong tiếng Việt
một cách tự do; không có giới hạn hoặc kiểm soát
Örnekler (Ví dụ)
"Çocuklar parkta serbestçe oynuyorlar."
"Bọn trẻ đang chơi tự do trong công viên."
"Basın, haberleri serbestçe yayınlama hakkına sahiptir."
"Báo chí có quyền tự do xuất bản tin tức."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Không có lưu ý đặc biệt.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
adverb
Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)
| Durum (Cách/Loại) | Biçim (Form) | Örnek (Ví dụ) |
|---|---|---|
| Nominative (Yalın - Nguyên thể) | serbestçe |
O serbestçe konuşuyor.
(Anh ấy nói một cách tự do.) |
| Accusative (Belirtme - Đối cách 'i' hali) | serbestçeyi (Không phổ biến, thường dùng trong ngữ cảnh cụ thể) |
Bu konuyu serbestçeyi ele almalıyız.
(Chúng ta nên xử lý vấn đề này một cách tự do.) |
| Dative (Yönelme - Hướng tới 'e' hali) | serbestçeye (Rất hiếm khi dùng) |
Bu yaklaşım serbestçeye daha yakın.
(Cách tiếp cận này gần với sự tự do hơn.) |
| Locative (Bulunma - Tại 'de' hali) | serbestçede (Không tự nhiên) |
Bu sorunun cevabı serbestçede bulunabilir.
(Câu trả lời cho vấn đề này có thể được tìm thấy trong sự tự do.) |
| Ablative (Ayrılma - Từ 'den' hali) | serbestçeden (Không tự nhiên) |
Serbestçeden uzaklaşmak istemiyoruz.
(Chúng tôi không muốn xa rời sự tự do.) |
| Plural (Çoğul) | serbestçeler (Ít dùng, mang tính trừu tượng) |
Hayatta birçok serbestçeler vardır.
(Có nhiều sự tự do khác nhau trong cuộc sống.) |
(Vị trí vocab_tab4_inline)
