(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vazgeçirmek
B2
fiil B2 Ngôn ngữ học

vazgeçirmek

/vazˈɡet͡ʃirmek/
thuyết phục từ bỏ
İyi (B2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "vazgeçirmek" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Birini bir şeyi yapmaktan ikna etmek veya caydırmak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Thuyết phục ai đó không làm điều gì đó; khuyên can ai đó từ bỏ một ý định.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Onu bu fikirden vazgeçirmeye çalıştım."

    "Tôi đã cố gắng thuyết phục anh ta từ bỏ ý tưởng này."

  • "Sigarayı bırakmak isteyenleri vazgeçirmeyin, destekleyin."

    "Đừng thuyết phục những người muốn bỏ thuốc lá từ bỏ, hãy ủng hộ họ."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ "vazgeçirmek" thường đi kèm với cách Ablative ( -den / -dan). Cần chú ý đến hòa hợp nguyên âm khi chia động từ.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Động từ (Fiil)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động trạng từ cách thức (-erek)
  • "Onu bu kötü alışkanlığın<u>dan</u> vazgeçir<u>erek</u> sağlığını korumasına yardım etmeliyiz."
    Chúng ta nên giúp anh ấy bảo vệ sức khỏe bằng cách thuyết phục anh ấy từ bỏ thói quen xấu này.
    Hậu tố '-den' được thêm vào 'alışkanlık' vì 'vazgeçirmek' yêu cầu danh từ ở Ablative case. Hậu tố '-erek' được thêm vào 'vazgeçirmek' để tạo thành động trạng từ (zarf-fiil), diễn tả cách thức hành động.
  • "Polis, şüpheliyi suçunu itiraf etme<u>den</u> vazgeçir<u>erek</u> delilleri bulmaya çalıştı."
    Cảnh sát đã cố gắng tìm bằng chứng bằng cách khiến nghi phạm từ bỏ việc thú tội.
    Hậu tố '-den' được thêm vào 'itiraf etme' vì 'vazgeçirmek' yêu cầu danh từ ở Ablative case (ở đây là một mệnh đề danh từ). Hậu tố '-erek' được thêm vào 'vazgeçirmek' để tạo thành động trạng từ (zarf-fiil), diễn tả cách thức hành động.
  • "Oğlumu bilgisayar oyunları<u>ndan</u> vazgeçir<u>erek</u> derslerine daha çok odaklanmasını sağladım."
    Tôi đã làm cho con trai tôi tập trung vào việc học nhiều hơn bằng cách thuyết phục nó từ bỏ các trò chơi điện tử.
    Hậu tố '-den' được thêm vào 'oyunlar' vì 'vazgeçirmek' yêu cầu danh từ ở Ablative case. Hậu tố '-erek' được thêm vào 'vazgeçirmek' để tạo thành động trạng từ (zarf-fiil), diễn tả cách thức hành động.
(Vị trí vocab_tab4_inline)