(Vị trí top_banner)
Hình minh họa vefasız
B1
sıfat B1 Quan hệ giữa người với người, Đạo đức

vefasız

[ve.faːˈsɯz]
không trung thành
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "vefasız" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Vefası olmayan, sevgisi geçici olan, sözünde durmayan.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Không trung thành, bội bạc; không tuân thủ bổn phận hoặc lời hứa.

Örnekler (Ví dụ)

  • "O kadar vefasız çıktı ki, beni tamamen unuttu."

    "Anh ta trở nên quá bội bạc đến nỗi hoàn toàn quên tôi."

  • "Vefasız bir arkadaş, insana en çok acı veren şeydir."

    "Một người bạn không trung thành là điều gây đau đớn nhất cho một người."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

Zıt Anlamlılar

vefalı(trung thành) sadık(chung thủy)

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Lưu ý hòa hợp nguyên âm 'a' và 'ı' trong từ. Tính từ này thường được sử dụng để mô tả người hoặc hành động.

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)