yabancılaşmak
/jɑbɑndʒɯɫɑʃmɑk/
xa lánh khỏi
İyi (B2)
Anlam "yabancılaşmak" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Bir kişiye, gruba veya ortama uyum sağlayamama, kendini ait hissetmeme durumu.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Cảm thấy bị cô lập và xa lánh khỏi ai đó hoặc điều gì đó.
Örnekler (Ví dụ)
"Yeni işimde kendimi yabancılaşmış hissediyorum."
"Tôi cảm thấy xa lạ ở công việc mới."
"Toplumdan yabancılaşmak insanı yalnızlaştırır."
"Việc xa lánh xã hội khiến con người trở nên cô đơn."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Động từ phản thân. Cần chú ý đến quy tắc hòa hợp nguyên âm khi thêm các hậu tố.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)
Khả năng (Có thể làm gì)
-
"Yeni bir ülkeye taşınan bir kişi, dil ve kültürel farklılıklar nedeniyle kolayca yabancılaşabilir."Một người chuyển đến một đất nước mới có thể dễ dàng trở nên xa lạ do sự khác biệt về ngôn ngữ và văn hóa.Hậu tố '-abil' được thêm vào gốc từ 'yabancılaş-' để biểu thị khả năng (có thể). 'a' trong '-abil' tuân thủ hài hòa nguyên âm lớn (A/I/O/U -> A) do nguyên âm cuối của gốc là 'a'. Hậu tố '-ir' được thêm vào sau '-abil' để tạo thành thì hiện tại đơn (geniş zaman) cho ngôi thứ ba số ít.
-
"O, ailesinin desteğiyle yeni ortamına asla yabancılaşamayacak."Với sự hỗ trợ của gia đình, anh ấy sẽ không bao giờ bị xa lánh trong môi trường mới.Hậu tố '-ama' được thêm vào gốc từ 'yabancılaş-' để biểu thị khả năng phủ định (không thể). 'a' trong '-ama' tuân thủ hài hòa nguyên âm lớn (A/I/O/U -> A) do nguyên âm cuối của gốc là 'a'. Âm đệm 'y' được sử dụng để ngăn hai nguyên âm gặp nhau ('-a' và '-acak'). Hậu tố '-acak' được thêm vào để tạo thành thì tương lai cho ngôi thứ ba số ít.
-
"Çocukluk arkadaşları birbirlerinden çok uzaklaştığı için zamanla yabancılaşabildiler."Vì những người bạn thời thơ ấu trở nên xa cách nhau, họ đã có thể trở nên xa lạ theo thời gian.Hậu tố '-abil' được thêm vào gốc từ 'yabancılaş-' để biểu thị khả năng (có thể). 'a' trong '-abil' tuân thủ hài hòa nguyên âm lớn (A/I/O/U -> A) do nguyên âm cuối của gốc là 'a'. Hậu tố '-di' (biểu thị thì quá khứ xác định) được thêm vào sau '-abil'; 'i' trong '-di' tuân thủ hài hòa nguyên âm nhỏ (4 chiều) với nguyên âm 'i' trong '-abil'. Hậu tố '-ler' (biểu thị ngôi thứ ba số nhiều) tuân thủ hài hòa nguyên âm lớn (2 chiều) với nguyên âm 'i' của '-di'.
Câu mệnh lệnh
-
"Yeni bir şehre taşındın ve yabancılaşmamaya çalış."Bạn đã chuyển đến một thành phố mới, hãy cố gắng đừng cảm thấy xa lạ.Động từ 'yabancılaşmak' ở dạng nguyên thể được giữ nguyên vì 'çalış' (cố gắng) đi sau nó, và câu mang ý nghĩa khuyên nhủ chung, không trực tiếp ra lệnh.
-
"Topluma yabancılaşmanı istemiyorum, bu yüzden daha sosyal ol."Tôi không muốn bạn trở nên xa lạ với xã hội, vì vậy hãy hòa đồng hơn đi.Hậu tố '-ma' được thêm vào để tạo dạng phủ định của danh động từ (gerund). Sau đó, '-nı' là hậu tố sở hữu cách (accusative) cho ngôi thứ hai số ít (senin). Câu này thực chất là một lời khuyên mạnh mẽ, gần như mệnh lệnh, đi kèm với lý do.
-
"Kendine yabancılaşmaktan korkuyorsan, hobilerine daha çok zaman ayır."Nếu bạn sợ cảm thấy xa lạ với chính mình, hãy dành nhiều thời gian hơn cho sở thích của bạn.Hậu tố '-mak' được thêm vào để tạo dạng nguyên thể của động từ, và thêm hậu tố '-tan' (từ/khỏi) để diễn tả nỗi sợ. Đây là một lời khuyên trực tiếp, mang tính mệnh lệnh.
(Vị trí vocab_tab4_inline)
