(Vị trí top_banner)
Hình minh họa uzaklaşmak
B1
Verb B1 General

uzaklaşmak

[uzaːklaʃˈmak]
xa cách nhau
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "uzaklaşmak" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Birbirinden veya bir yerden uzak durmak, aralarındaki mesafeyi açmak.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Cách xa nhau một khoảng đáng kể; không gần nhau về mặt vật lý hoặc nghĩa bóng.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Onlar yıllar içinde birbirlerinden çok uzaklaştılar."

    "Họ đã xa cách nhau rất nhiều trong những năm qua."

  • "Şehir hayatından uzaklaşmak istiyorum."

    "Tôi muốn rời xa cuộc sống thành thị."

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ 'uzaklaşmak' (xa cách nhau) thường được sử dụng với cách Ablative (-dan / -den) để chỉ đối tượng hoặc địa điểm mà từ đó sự xa cách diễn ra. Ví dụ: 'Evden uzaklaştım' (Tôi đã rời xa ngôi nhà).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)