(Vị trí top_banner)
Hình minh họa yakışıklı
A2
Sıfat A2 Đời sống hàng ngày

yakışıklı

/jɑ.kɯ.ʃɯkˈɫɯ/
đẹp trai
Temel (A2)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "yakışıklı" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Dış görünüşü hoş olan, çekici erkek.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đẹp trai; có vẻ ngoài dễ nhìn, đặc biệt là theo cách mạnh mẽ, nam tính.

Örnekler (Ví dụ)

  • "O çok yakışıklı bir adam."

    "Anh ấy là một người đàn ông rất đẹp trai."

  • "Gençliğinde çok yakışıklıymış."

    "Nghe nói hồi trẻ anh ấy rất đẹp trai."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

göz alıcı(hút mắt, quyến rũ) alımlı(duyên dáng)

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Hòa hợp nguyên âm 'ı, i, u, ü' tuân theo quy tắc hòa hợp nguyên âm 4 chiều (a, e, ı, i).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

Tính từ (Sıfat)

Çekim Tablosu (Bảng chia từ/Biến cách)

Durum (Cách/Loại)Biçim (Form)Örnek (Ví dụ)
Comparative (Daha) daha yakışıklı
O, senden daha yakışıklı.
(Anh ấy đẹp trai hơn bạn.)
Superlative (En) en yakışıklı
O, sınıftaki en yakışıklı öğrenci.
(Anh ấy là học sinh đẹp trai nhất trong lớp.)
Intensified (Pekiştirme) yepyeni
Adam oldukça yapyakışıklı görünüyor.
(Người đàn ông trông rất bảnh bao.)

Bağlam ve Yapı (Ngữ cảnh & Cấu trúc)

Động tính từ hiện tại (-an)
  • "Sahilde yürüyen yakışıklı adam dikkat çekiyordu."
    Người đàn ông đẹp trai đang đi dạo trên bờ biển thu hút sự chú ý.
    Từ 'yakışıklı' không thay đổi vì nó đóng vai trò là tính từ bổ nghĩa cho 'adam' và không cần thêm hậu tố nào theo yêu cầu ngữ pháp 'Sıfat-Fiiller (-an)' trong câu này.
  • "Yakışıklı görünen genç oyuncu, hayranlarını etkiledi."
    Nam diễn viên trẻ có vẻ ngoài đẹp trai đã gây ấn tượng với người hâm mộ.
    Ở đây, 'görünen' là dạng động tính từ (Sıfat-Fiil) của động từ 'görmek' (nhìn). 'Yakışıklı' đứng trước và bổ nghĩa cho 'görünen', nên không cần biến đổi.
  • "Dergi kapağındaki yakışıklı poz veren manken çok konuşuldu."
    Người mẫu đẹp trai tạo dáng trên trang bìa tạp chí đã được bàn tán rất nhiều.
    Tương tự, 'poz veren' là động tính từ (Sıfat-Fiil) của động từ 'poz vermek' (tạo dáng). 'Yakışıklı' bổ nghĩa cho 'poz veren' nên không cần thay đổi.
(Vị trí vocab_tab4_inline)