(Vị trí top_banner)
Hình minh họa yanaşmak
B1
Fiil (Geçmiş zaman) B1 Hàng hải, Vận tải

yanaşmak

[jɑnɑʃˈmɑk]
đã cập bến
Orta (B1)
(Vị trí vocab_main_banner)

Anlam "yanaşmak" (Định nghĩa)

Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)

Bir taşıtın (gemi, tren, otobüs vb.) bir yere yaklaşması, yanaşma manevrası yapması.

Ý nghĩa trong tiếng Việt

Đã cập bến; đã neo đậu tàu vào cầu cảng hoặc bến tàu.

Örnekler (Ví dụ)

  • "Gemi iskeleye yanaştı."

    "Tàu đã cập bến vào cầu tàu."

  • "Otobüs durağa yanaşırken yavaşladı."

    "Xe buýt giảm tốc độ khi cập bến."

Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)

Eş Anlamlılar

demirlenmek(Neo đậu) bağlanmak(Buộc (tàu, thuyền))

Zıt Anlamlılar

Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)

Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ

Động từ 'yanaşmak' thường đi kèm với trạng ngữ chỉ nơi chốn ở Cách Dative (-e, -a).

Dilbilgisi (Ngữ pháp)

(Vị trí vocab_tab4_inline)