yaratıcı
[jɑɾɑˈtɯdʒɯ]
sáng tạo
Orta (B1)
Anlam "yaratıcı" (Định nghĩa)
Tanım (Tiếng Thổ Nhĩ Kỳ)
Yeni fikirler üreten, özgün ve düşündürücü nitelikte olan.
Ý nghĩa trong tiếng Việt
Đưa ra những ý tưởng mới; độc đáo và sáng tạo trong tư duy.
Örnekler (Ví dụ)
"O çok yaratıcı bir sanatçı."
"Anh ấy là một nghệ sĩ rất sáng tạo."
"Bu roman çok yaratıcı bir dille yazılmış."
"Cuốn tiểu thuyết này được viết bằng một ngôn ngữ rất sáng tạo."
Eş & Zıt Anlamlılar (Đồng/Trái nghĩa)
Eş Anlamlılar
Zıt Anlamlılar
Kullanım Notları (Ghi chú sử dụng)
Lưu ý cho người Việt học tiếng Thổ
Tính từ 'yaratıcı' có thể được sử dụng để mô tả người hoặc vật. Khi sử dụng với người, nó mang ý nghĩa là người đó có khả năng sáng tạo. Khi sử dụng với vật, nó mang ý nghĩa là vật đó thể hiện sự sáng tạo.
Dilbilgisi (Ngữ pháp)
(Vị trí vocab_tab4_inline)
